Mức cấp dưỡng nuôi con tối thiểu: con bạn được bao nhiêu?
Nội dung bài viết
- 1. Mức cấp dưỡng nuôi con được tính thế nào khi không chứng minh được thu nhập?
- 2. Giải quyết ly hôn và quyền nuôi con khi bị đơn cố tình vắng mặt
- 3. Thủ tục khởi kiện xin ly hôn và yêu cầu cấp dưỡng nuôi con
- 4. Lời khuyên của luật sư và các rủi ro cần tránh khi yêu cầu cấp dưỡng
- 5. Câu hỏi thường gặp về mức cấp dưỡng nuôi con
1. Mức cấp dưỡng nuôi con được tính thế nào khi không chứng minh được thu nhập?
Cấp dưỡng nuôi con là nghĩa vụ pháp lý bắt buộc của cha hoặc mẹ không trực tiếp nuôi dưỡng con sau khi ly hôn. Tuy nhiên, trên thực tế, người không trực tiếp nuôi con thường làm công việc tự do, nhận lương tiền mặt hoặc cố tình giấu thu nhập.
Điều này khiến người trực tiếp nuôi con gặp rất nhiều khó khăn trong việc chứng minh tài chính của đối phương. Sự thiếu hụt chứng cứ thu nhập khiến nhiều người mẹ lo lắng con mình sẽ bị tước đi nguồn hỗ trợ sinh hoạt cần thiết.
Để đảm bảo quyền lợi thiết yếu cho trẻ em, hội đồng thẩm phán tòa án nhân dân tối cao đã ban hành Nghị quyết số 01/2024/NQ-HĐTP. Điều 7 nghị quyết này ghi nhận tiền cấp dưỡng cho con là toàn bộ chi phí nuôi dưỡng, học tập do các bên thỏa thuận.
Trường hợp các bên không thỏa thuận được thì tòa án sẽ quyết định căn cứ vào thu nhập, khả năng thực tế của người cấp dưỡng và nhu cầu thiết yếu của trẻ. Trong mọi trường hợp tòa án ấn định, mức cấp dưỡng nuôi con mỗi tháng không được thấp hơn một nửa (1/2) tháng lương tối thiểu vùng cho mỗi người con.
Bảng mức sàn cấp dưỡng tối thiểu theo Nghị định 293/2025/NĐ-CP (Áp dụng năm 2026)
Căn cứ quy định tại Nghị định 293/2025/NĐ-CP (có hiệu lực thi hành từ ngày 01/01/2026), mức lương tối thiểu vùng đã được điều chỉnh tăng. Do đó, mức sàn cấp dưỡng tối thiểu áp dụng cho từng người con trong năm 2026 cụ thể như sau:
| Vùng áp dụng | Mức lương tối thiểu vùng 2026 (Đơn vị: VNĐ/tháng) | Mức sàn cấp dưỡng tối thiểu cho mỗi người con (1/2 lương tối thiểu vùng) |
| Vùng I | 5.310.000 | 2.655.000 VNĐ/tháng/con |
| Vùng II | 4.730.000 | 2.365.000 VNĐ/tháng/con |
| Vùng III | 4.140.000 | 2.070.000 VNĐ/tháng/con |
| Vùng IV | 3.700.000 | 1.850.000 VNĐ/tháng/con |
Lưu ý: Danh mục phân loại vùng được xác định theo nơi người cấp dưỡng cư trú, người dân có thể tra cứu cụ thể tại Phụ lục ban hành kèm theo Nghị định 293/2025/NĐ-CP.
Dù người mẹ không thu thập được sao kê tài khoản hay hợp đồng lao động của chồng, tòa án vẫn có căn cứ ấn định mức cấp dưỡng hàng tháng tối thiểu bằng mức sàn nêu trên nhân với số lượng con.
Mức sàn theo lương tối thiểu vùng chỉ là giới hạn thấp nhất được pháp luật bảo vệ. Người mẹ hoàn toàn có quyền đề nghị tòa án tuyên mức cấp dưỡng cao hơn nếu chứng minh được nhu cầu sinh hoạt thực tế của con.
Người trực tiếp nuôi con cần chủ động thu thập các tài liệu chứng cứ sau:
Hóa đơn, chứng từ chi phí học tập: Biên lai nộp học phí, tiền học thêm, tiền mua sách vở, dụng cụ học tập hoặc chi phí học năng khiếu, ngoại ngữ hàng tháng của trẻ.
Chi phí y tế và chăm sóc sức khỏe: Sổ khám bệnh định kỳ, chi phí mua thuốc men, bảo hiểm y tế hoặc chi phí điều trị bệnh lý đặc biệt.
Biên lai chi phí sinh hoạt thiết yếu: Tiền sữa, tiền ăn bán trú, tiền thuê nhà hoặc các khoản chi phí sinh hoạt cố định hàng tháng.
Căn cứ pháp lý về nghĩa vụ cấp dưỡng trong Luật Hôn nhân và Gia đình:
Nghĩa vụ cấp dưỡng của cha, mẹ đối với con chưa thành niên được quy định tại Điều 107, Điều 110 và Điều 116 Luật Hôn nhân và Gia đình năm 2014:
"2. Nghĩa vụ cấp dưỡng không thể thay thế bằng nghĩa vụ khác và không thể chuyển giao cho người khác." — Trích khoản 2 Điều 107 Luật Hôn nhân và Gia đình năm 2014.
"Cha, mẹ có nghĩa vụ cấp dưỡng cho con chưa thành niên, con đã thành niên mất năng lực hành vi dân sự hoặc không có khả năng lao động và không có tài sản để tự nuôi mình trong trường hợp không sống chung với con hoặc sống chung với con nhưng vi phạm nghĩa vụ nuôi dưỡng con." — Trích Điều 110 Luật Hôn nhân và Gia đình năm 2014.

2. Giải quyết ly hôn và quyền nuôi con khi bị đơn cố tình vắng mặt
Một trở ngại phổ biến khi ly hôn đơn phương là bị đơn cố tình né tránh, không đến tòa án theo giấy triệu tập nhằm kéo dài thời gian.
Căn cứ điểm b khoản 2 Điều 227 Bộ luật Tố tụng dân sự năm 2015, trường hợp bị đơn đã được triệu tập hợp lệ lần thứ hai mà vẫn vắng mặt không vì lý do bất khả kháng thì bị coi là từ bỏ quyền tham gia tố tụng. Tòa án sẽ tiến hành xét xử vắng mặt bị đơn theo quy định pháp luật.
Khi hai vợ chồng sống ly thân kéo dài, không còn quan tâm giúp đỡ lẫn nhau khiến mục đích hôn nhân không đạt được, tòa án sẽ chấp nhận cho nguyên đơn ly hôn đơn phương theo Điều 56 Luật Hôn nhân và Gia đình năm 2014.
Về quyền nuôi con, tòa án sẽ xem xét toàn diện điều kiện chăm sóc để bảo đảm sự phát triển tốt nhất cho trẻ. Đồng thời, tòa án sẽ lấy ý kiến nguyện vọng của con từ đủ 7 tuổi trở lên theo Điều 81 Luật Hôn nhân và Gia đình năm 2014.
Phân tích thực tế từ Bản án số 56/2024/HNGĐ-ST của Tòa án nhân dân thành phố Bến Tre
Phán quyết tại Bản án số 56/2024/HNGĐ-ST ngày 16/07/2024 của Tòa án nhân dân thành phố Bến Tre là minh chứng thực tế rõ nét:
Về quan hệ hôn nhân: Bà Trần Thị Ngọc Đ. khởi kiện xin ly hôn ông Nguyễn Huy C. sau thời gian ly thân từ năm 2016. Ông C. vắng mặt trong suốt quá trình giải quyết vụ án. Tòa án xác định mâu thuẫn đã trầm trọng nên chấp nhận cho bà Đ. ly hôn.
Về con chung: Bà Đ. và ông C. có 03 con chung. Hai con đầu đã thành niên, riêng cháu T1. (sinh năm 2011) là con chưa thành niên đang sống cùng mẹ. Tòa án giao cháu T1. cho bà Đ. trực tiếp nuôi dưỡng theo đúng nguyện vọng của cháu.
Về mức cấp dưỡng: Bà Đ. không cung cấp được chứng cứ thu nhập của ông C. Tại thời điểm xét xử (tháng 07/2024), tòa án căn cứ mức lương tối thiểu vùng II lúc đó (4.410.000 đồng/tháng theo Nghị định 74/2024/NĐ-CP) để buộc ông C. cấp dưỡng cho cháu T1. mỗi tháng 2.205.000 đồng (bằng 1/2 lương tối thiểu vùng II thời điểm 2024).

3. Thủ tục khởi kiện xin ly hôn và yêu cầu cấp dưỡng nuôi con
Để yêu cầu tòa án giải quyết ly hôn và buộc đối phương thực hiện nghĩa vụ tài chính, nguyên đơn cần tiến hành theo đúng quy trình.
Quy trình 4 bước khởi kiện ly hôn và cấp dưỡng nuôi con
Bước 1 - Chuẩn bị hồ sơ khởi kiện: Nguyên đơn lập đơn khởi kiện ly hôn kèm yêu cầu nuôi con và cấp dưỡng. Hồ sơ gồm bản gốc đăng ký kết hôn, bản sao căn cước công dân, giấy khai sinh của các con và giấy tờ xác nhận nơi cư trú của bị đơn.
Bước 2 - Nộp đơn tại tòa án có thẩm quyền: Căn cứ Điều 35 và Điều 39 Bộ luật Tố tụng dân sự năm 2015, Tòa án nhân dân khu vực nơi bị đơn cư trú có thẩm quyền thụ lý giải quyết.
Bước 3 - Nộp tiền tạm ứng án phí: Sau khi nhận thông báo từ tòa án, nguyên đơn nộp tiền tạm ứng án phí tại Cơ quan Thi hành án dân sự có thẩm quyền và nộp lại biên lai cho tòa án.
Bước 4 - Tham gia phiên họp và phiên tòa xét xử: Tòa án tiến hành kiểm tra chứng cứ, hòa giải và lấy ý kiến của con từ đủ 7 tuổi. Nếu bị đơn vắng mặt hợp lệ lần 2, tòa án sẽ đưa vụ án ra xét xử vắng mặt.
Thi hành án đối với nghĩa vụ cấp dưỡng nuôi con
Nếu bản án đã có hiệu lực nhưng người không trực tiếp nuôi con không tự nguyện nộp tiền, người mẹ có quyền làm đơn yêu cầu Cơ quan Thi hành án dân sự cưỡng chế thi hành án.
Cơ quan thi hành án có thẩm quyền xác minh tài khoản ngân hàng, khấu trừ tiền lương hoặc kê biên tài sản của người phải thi hành án để đảm bảo quyền lợi cho trẻ. Bạn có thể tham khảo thêm quy định về chia tài sản khi ly hôn để chủ động phương án thi hành án.

4. Lời khuyên của luật sư và các rủi ro cần tránh khi yêu cầu cấp dưỡng
Nhiều người mẹ khi làm thủ tục ly hôn thường chịu thiệt thòi do tự gánh vác chi phí nuôi con mà không nắm rõ quyền lợi pháp lý. Các sai lầm phổ biến cần tránh:
Tự ý ghi "không yêu cầu cấp dưỡng" trong đơn: Nhiều chị em vì muốn ly hôn nhanh nên ghi không yêu cầu cấp dưỡng. Dù sau này có quyền khởi kiện vụ án riêng, việc này sẽ làm tốn thêm nhiều thời gian và chi phí tố tụng.
Không phối hợp xác minh nơi cư trú của bị đơn: Khi bị đơn cố tình che giấu địa chỉ, nếu nguyên đơn không xin xác nhận cư trú từ công an xã, phường thì hồ sơ rất dễ bị tòa án trả lại.
Không viện dẫn quy định mức sàn theo lương tối thiểu vùng: Khi không chứng minh được thu nhập của chồng, nhiều người chỉ đưa ra con số cảm tính mà không viện dẫn Nghị quyết 01/2024/NQ-HĐTP và Nghị định 293/2025/NĐ-CP, dẫn đến việc khó thuyết phục hội đồng xét xử chấp nhận mức cao hơn mức sàn.
Sự đồng hành của luật sư hôn nhân gia đình sẽ giúp bạn chuẩn bị hồ sơ chặt chẽ, xác minh chính xác địa chỉ bị đơn và bảo vệ tối đa quyền lợi cho con.

5. Câu hỏi thường gặp về mức cấp dưỡng nuôi con
Mức cấp dưỡng nuôi con có thể thay đổi sau khi ly hôn không?
Có. Căn cứ Điều 116 Luật Hôn nhân và Gia đình năm 2014, khi có lý do chính đáng như thu nhập thay đổi hoặc chi phí nuôi con tăng lên, các bên có thể thỏa thuận thay đổi mức cấp dưỡng. Nếu không thỏa thuận được, một trong các bên có quyền yêu cầu tòa án giải quyết.
Chồng không có việc làm ổn định thì có phải cấp dưỡng nuôi con không?
Có. Cấp dưỡng là nghĩa vụ pháp lý bắt buộc của cha mẹ đối với con chưa thành niên. Dù không có việc làm ổn định, người có nghĩa vụ vẫn phải có trách nhiệm lao động để bảo đảm mức cấp dưỡng không thấp hơn mức sàn tối thiểu quy định.
Bài viết chỉ mang tính tham khảo, không phải văn bản tư vấn pháp lý chính thức. Quý Vị nếu có vướng mắc có liên quan, có thể liên hệ với các luật sư giàu kinh nghiệm của Công ty Luật TNHH Everest để được hỗ trợ. Hotline: (024) 66.527.527, Email: info@everest.org.vn hoặc Trực tiếp tại các văn phòng của Công ty Luật TNHH Everest.

TVQuản trị viênQuản trị viên
Xin chào quý khách. Quý khách hãy để lại bình luận, chúng tôi sẽ phản hồi sớm