Cách để đơn phương chấm dứt hợp đồng lao động

25/03/2025
Phạm Gia Minh
Đơn phương chấm dứt hợp đồng lao động là một quyền quan trọng của người lao động, tuy nhiên, việc thực hiện quyền này phải tuân thủ đúng quy định của pháp luật để đảm bảo tính hợp pháp và bảo vệ quyền lợi của cả hai bên. Với tư cách là một luật sư, tôi xin được phân tích chi tiết các bước để người lao động có thể đơn phương chấm dứt hợp đồng lao động hợp pháp theo quy định của Bộ luật Lao động 2019.

I. Cơ sở pháp lý

Quyền đơn phương chấm dứt hợp đồng lao động của người lao động được quy định tại Điều 35 của Bộ luật Lao động 2019. Việc chấm dứt hợp đồng lao động hợp pháp đòi hỏi người lao động phải đáp ứng các điều kiện và tuân thủ quy trình được quy định trong luật.

II. Các bước thực hiện đơn phương chấm dứt hợp đồng lao động hợp pháp

  1. Xác định căn cứ pháp lý:
    • Người lao động cần xác định rõ căn cứ pháp lý cho việc đơn phương chấm dứt hợp đồng lao động. Các căn cứ này được quy định tại khoản 1 Điều 35 của Bộ luật Lao động 2019, bao gồm:
      • Không được bố trí theo đúng công việc, địa điểm làm việc hoặc không được bảo đảm điều kiện làm việc đã thỏa thuận trong hợp đồng lao động.  
      • Không được trả đủ lương hoặc trả lương không đúng thời hạn đã thỏa thuận trong hợp đồng lao động.
      • Bị người sử dụng lao động ngược đãi, đánh đập hoặc có lời nói, hành vi nhục mạ, quấy rối tình dục, cưỡng bức lao động.  
      • Bản thân hoặc thành viên gia đình bị ngược đãi, đánh đập hoặc có lời nói, hành vi nhục mạ gây ảnh hưởng nghiêm trọng đến danh dự, nhân phẩm, sức khỏe của người lao động.
      • Lao động nữ mang thai phải nghỉ việc theo quy định tại khoản 1 Điều 138 của Bộ luật này.
      • Đủ tuổi nghỉ hưu theo quy định tại Điều 169 của Bộ luật này.  
      • Người sử dụng lao động cung cấp thông tin không trung thực theo quy định tại khoản 1 Điều 16 của Bộ luật này ảnh hưởng đến việc thực hiện hợp đồng lao động.  
      • Người lao động bị ốm đau, tai nạn đã điều trị 90 ngày liên tục đối với người làm việc theo hợp đồng lao động xác định thời hạn và một phần tư thời hạn hợp đồng lao động đối với người làm việc theo hợp đồng lao động không xác định thời hạn mà khả năng lao động chưa hồi phục.
    • Việc xác định đúng căn cứ pháp lý là rất quan trọng để đảm bảo tính hợp pháp của việc chấm dứt hợp đồng lao động.
  2. Thu thập chứng cứ:
    • Người lao động cần thu thập đầy đủ chứng cứ để chứng minh hành vi vi phạm của người sử dụng lao động. Các chứng cứ có thể bao gồm:
      • Văn bản, email, tin nhắn liên quan đến việc vi phạm hợp đồng lao động.
      • Biên bản ghi nhận sự việc, lời khai của nhân chứng.
      • Giấy tờ, hóa đơn, chứng từ liên quan đến việc không trả đủ lương hoặc trả lương chậm trễ.
      • Các giấy tờ liên quan đến việc chứng minh hành vi ngược đãi, đánh đập, quấy rối tình dục hoặc cưỡng bức lao động.
      • Giấy tờ liên quan đến việc chứng minh thông tin mà người sử dụng lao động cung cấp không trung thực.
      • Giấy tờ y tế, giấy chứng nhận thương tật (nếu có).
    • Việc thu thập đầy đủ chứng cứ sẽ giúp người lao động bảo vệ quyền lợi của mình trong trường hợp có tranh chấp.
  3. Thông báo cho người sử dụng lao động:
    • Người lao động phải thông báo bằng văn bản cho người sử dụng lao động về việc đơn phương chấm dứt hợp đồng lao động.
    • Thời gian báo trước được quy định tại khoản 1 Điều 35 của Bộ luật Lao động 2019, cụ thể:
      • Ít nhất 45 ngày đối với hợp đồng lao động không xác định thời hạn.
      • Ít nhất 30 ngày đối với hợp đồng lao động xác định thời hạn có thời hạn từ 12 tháng đến 36 tháng.
      • Ít nhất 03 ngày làm việc đối với hợp đồng lao động xác định thời hạn có thời hạn dưới 12 tháng.  
      • Người lao động không cần báo trước trong một số trường hợp được quy định rõ ở điều 35 bộ luật lao động 2019.
    • Thông báo phải được gửi đến người sử dụng lao động đúng thời hạn và bằng hình thức có thể chứng minh được (ví dụ: gửi qua đường bưu điện có xác nhận, gửi trực tiếp có ký nhận).
  4. Hoàn tất thủ tục chấm dứt hợp đồng lao động:
    • Người lao động và người sử dụng lao động cần hoàn tất các thủ tục chấm dứt hợp đồng lao động theo quy định của pháp luật, bao gồm:
      • Thanh toán đầy đủ tiền lương, các khoản trợ cấp và các khoản tiền khác có liên quan đến quyền lợi của người lao động.
      • Trả lại sổ bảo hiểm xã hội và các giấy tờ khác cho người lao động.
      • Xác nhận thời gian làm việc của người lao động.

III. Lưu ý

  • Người lao động nên tham khảo ý kiến của luật sư trước khi quyết định đơn phương chấm dứt hợp đồng lao động.
  • Người lao động cần lưu giữ đầy đủ các giấy tờ, chứng cứ liên quan đến việc chấm dứt hợp đồng lao động.
  • Trong trường hợp có tranh chấp, người lao động có quyền khiếu nại hoặc khởi kiện ra tòa án để bảo vệ quyền và lợi ích hợp pháp của mình.

IV. Kết luận

Việc đơn phương chấm dứt hợp đồng lao động hợp pháp đòi hỏi người lao động phải tuân thủ đúng quy định của pháp luật. Việc nắm rõ các quy định này sẽ giúp người lao động bảo vệ quyền lợi của mình và tránh được các tranh chấp không đáng có.

Có 0 bình luận, đánh giá về Cách để đơn phương chấm dứt hợp đồng lao động

TVQuản trị viênQuản trị viên

Xin chào quý khách. Quý khách hãy để lại bình luận, chúng tôi sẽ phản hồi sớm

Bình luận
X
0.16228 sec| 817.156 kb