Cổ phiếu, cổ phần khi ly hôn: Chia thế nào cho đúng luật?
Nội dung bài viết
- 1 - Cổ phiếu, cổ phần có được xem là tài sản khi ly hôn không?
- 2 - Phân biệt tài sản chung và tài sản riêng đối với cổ phiếu, cổ phần
- 3 - Nguyên tắc chia cổ phiếu, cổ phần là tài sản chung
- 4 - Cách xác định giá trị cổ phiếu, cổ phần khi ly hôn
- 5 - So sánh tài sản chung và tài sản riêng của vợ chồng
- 6- Lưu ý pháp lý quan trọng
- 7 - Khuyến nghị của Công ty Luật TNHH Everest
Theo Luật Hôn nhân và Gia đình, tài sản hình thành trong thời kỳ hôn nhân được xác định là tài sản chung của vợ chồng, trừ trường hợp được chứng minh là tài sản riêng. Cổ phiếu, cổ phần được mua, góp vốn trong thời kỳ hôn nhân thường được xem là tài sản chung và phải được đưa ra xem xét phân chia khi ly hôn.
1 - Cổ phiếu, cổ phần có được xem là tài sản khi ly hôn không?
Theo Luật Hôn nhân và Gia đình, tài sản của vợ chồng bao gồm tài sản chung và tài sản riêng. Cổ phiếu, cổ phần là một dạng tài sản tài chính, được pháp luật công nhận và đưa vào phạm vi phân chia khi vợ chồng ly hôn nếu có giá trị kinh tế.
Việc chia cổ phiếu, cổ phần không chỉ liên quan đến quyền sở hữu tài sản mà còn ảnh hưởng đến hoạt động của doanh nghiệp, quyền quản lý, điều hành và các quyền cổ đông khác
2 - Phân biệt tài sản chung và tài sản riêng đối với cổ phiếu, cổ phần
[a] Cổ phiếu, cổ phần là tài sản chung
Cổ phiếu, cổ phần được xác định là tài sản chung của vợ chồng trong các trường hợp sau:
- Được mua, góp vốn bằng thu nhập phát sinh trong thời kỳ hôn nhân
- Được hình thành từ tài sản chung của vợ chồng
- Được tặng cho chung hoặc thừa kế chung
- Không có căn cứ chứng minh là tài sản riêng
Đối với tài sản chung, nguyên tắc phân chia khi ly hôn là chia đôi, nhưng có tính đến công sức đóng góp, hoàn cảnh mỗi bên, lỗi vi phạm nghĩa vụ vợ chồng và bảo vệ quyền lợi chính đáng của vợ, chồng.
[b] Cổ phiếu, cổ phần là tài sản riêng
Cổ phiếu, cổ phần được xác định là tài sản riêng trong các trường hợp:
- Có trước thời kỳ hôn nhân
- Được tặng cho riêng hoặc thừa kế riêng trong thời kỳ hôn nhân
- Được hình thành từ tài sản riêng của một bên
- Có thỏa thuận xác lập là tài sản riêng
Tài sản riêng không bị chia khi ly hôn, trừ trường hợp tài sản riêng đã nhập vào tài sản chung hoặc có sự thỏa thuận khác giữa vợ chồng.
Xem thêm: Dịch vụ pháp lý trong lĩnh vực đất đai, bất động sản của Công ty Luật TNHH Everest
3 - Nguyên tắc chia cổ phiếu, cổ phần là tài sản chung
Khi cổ phiếu, cổ phần được xác định là tài sản chung, Tòa án áp dụng các nguyên tắc sau:
- Chia đôi nhưng không máy móc, có xem xét công sức đóng góp
- Ưu tiên giao cho bên đang trực tiếp quản lý, điều hành doanh nghiệp
- Bảo đảm hoạt động ổn định của doanh nghiệp
- Bên nhận cổ phiếu, cổ phần phải thanh toán phần giá trị tương ứng cho bên còn lại nếu không chia bằng hiện vật
Trong thực tiễn, Tòa án thường lựa chọn chia theo giá trị thay vì chia số lượng cổ phần, nhằm tránh xáo trộn cơ cấu cổ đông.
4 - Cách xác định giá trị cổ phiếu, cổ phần khi ly hôn
Giá trị cổ phiếu, cổ phần được xác định tại thời điểm giải quyết ly hôn, dựa trên:
- Giá thị trường đối với cổ phiếu niêm yết
- Giá trị thực tế của doanh nghiệp đối với cổ phần chưa niêm yết
- Kết quả định giá của tổ chức thẩm định độc lập (nếu có tranh chấp)
Việc định giá chính xác là cơ sở quan trọng để bảo đảm quyền lợi công bằng cho các bên.
Xem thêm: Dịch vụ pháp lý trong lĩnh vực đất đai, bất động sản của Công ty Luật TNHH Everest
5 - So sánh tài sản chung và tài sản riêng của vợ chồng
| Tiêu chí | Tài sản chung | Tài sản riêng |
|---|---|---|
| Khái niệm | Tài sản do vợ chồng tạo lập trong thời kỳ hôn nhân | Tài sản thuộc quyền sở hữu của mỗi bên |
| Thời điểm hình thành | Trong thời kỳ hôn nhân | Trước hôn nhân hoặc trong hôn nhân nhưng có căn cứ riêng |
| Nguồn gốc | Thu nhập từ lao động, kinh doanh; hoa lợi, lợi tức; tài sản được tặng cho chung | Tài sản có trước hôn nhân; được tặng cho riêng, thừa kế riêng |
| Chủ sở hữu | Vợ chồng cùng sở hữu | Mỗi bên sở hữu riêng |
| Quyền định đoạt | Phải có sự thỏa thuận của cả hai vợ chồng | Chủ sở hữu tự quyết |
| Nghĩa vụ chứng minh | Không cần chứng minh | Bên yêu cầu xác định là tài sản riêng phải chứng minh |
| Phân chia khi ly hôn | Được chia theo nguyên tắc chia đôi có xét yếu tố | Không chia khi ly hôn |
| Trường hợp ngoại lệ | Có thể chia không đều | Có thể bị chia nếu đã nhập vào tài sản chung |
| Ví dụ | Nhà mua sau khi kết hôn, cổ phiếu mua bằng thu nhập chung | Nhà có trước hôn nhân, cổ phần được thừa kế riêng |
6- Lưu ý pháp lý quan trọng
Cần lưu giữ hồ sơ chứng minh nguồn gốc cổ phiếu, cổ phần
Thỏa thuận chế độ tài sản trước hoặc trong hôn nhân giúp hạn chế tranh chấp
Nên yêu cầu định giá độc lập nếu giá trị tài sản lớn
Tránh che giấu, tẩu tán tài sản vì có thể bị Tòa án xử lý bất lợiKết luận
Cổ phiếu, cổ phần khi ly hôn chỉ được chia nếu là tài sản chung của vợ chồng. Việc phân biệt rõ tài sản chung và tài sản riêng là yếu tố then chốt để bảo đảm việc phân chia đúng luật, công bằng và hợp lý.
Xem thêm: Dịch vụ pháp lý trong lĩnh vực đất đai, bất động sản của Công ty Luật TNHH Everest
7 - Khuyến nghị của Công ty Luật TNHH Everest
[a] Bài viết Cổ phiếu, cổ phần khi ly hôn: Chia thế nào cho đúng luật? được chuyên gia của Công ty Luật TNHH Everest thực hiện nhằm mục đích nghiên cứu khoa học hoặc phổ biến kiến thức pháp luật, hoàn toàn không nhằm mục đích thương mại.
[b] Bài viết Cổ phiếu, cổ phần khi ly hôn: Chia thế nào cho đúng luật? có sử dụng những kiến thức hoặc ý kiến của các chuyên gia được trích dẫn từ nguồn đáng tin cậy. Tại thời điểm trích dẫn những nội dung này, chúng tôi đồng ý với quan điểm của tác giả. Tuy nhiên, quý vị chỉ nên coi đây là những thông tin tham khảo, bởi nó có thể chỉ là quan điểm cá nhân người viết.
[c] Trường hợp cần giải đáp thắc mắc về vấn đề có liên quan, hoặc cần ý kiến pháp lý, hoặc thuê Luật sư tư vấn cho vụ việc cụ thể, Quý vị vui lòng liên hệ với Luật sư, chuyên gia của Công ty Luật TNHH Everest qua Tổng đài tư vấn pháp luật: (024) 66 527 527, E-mail: info@everest.org.vn
TVQuản trị viênQuản trị viên
Xin chào quý khách. Quý khách hãy để lại bình luận, chúng tôi sẽ phản hồi sớm