Vấn đề cơ bản của triết học Mác - Lênin và ứng dụng nghề luật

"Nhà lập pháp phải tự coi mình là một nhà tự nhiên học. Ông ta không làm ra luật, ông ta không sáng tạo ra luật, mà chỉ phát biểu nó thành văn bản".

Karl Marx, 1818-1883, nhà triết học, kinh tế học, sử học (Đức)

Vấn đề cơ bản của triết học Mác - Lênin và ứng dụng nghề luật

Triết học và Luật học gắn kết hữu cơ: Triết học làm sáng tỏ các quy luật vận động chung nhất, còn Luật học định hình chuẩn mực trật tự xã hội bằng quyền lực nhà nước. Đằng sau mỗi quy phạm pháp lý đều chứa đựng tiền đề triết học nhất định.

Triết học Mác - Lê nin giải quyết triệt để "Vấn đề cơ bản của triết học" trên lập trường duy vật biện chứng, đặt nền tảng thế giới quan khoa học. Thấu hiểu lý luận này giúp giải mã bản chất Pháp luật, đảm bảo hoạt động lập pháp, hành pháp và tư pháp luôn bám sát thực tại.

Liên hệ

I. BẢN CHẤT VÀ CẤU TRÚC CỦA VẤN ĐỀ CƠ BẢN TRONG TRIẾT HỌC

1. Phán đoán của Ph.Ăngghen và tính tất yếu khách quan của vấn đề cơ bản

Trong tác phẩm kinh điển "Lút-vích Phơ-ơ-bắc và sự cáo chung của triết học cổ điển Đức" (1886), Ph.Ăngghen đã đưa ra một khái quát có tính chất định hình toàn bộ lịch sử triết học: "Vấn đề cơ bản lớn của mọi triết học, đặc biệt là triết học hiện đại, là vấn đề quan hệ giữa tư duy và tồn tại".

Tại sao quan hệ giữa tư duy (T) và tồn tại (E), hay giữa ý thức (Y) và vật chất (V) lại là vấn đề cơ bản?

Tính bao quát toàn bộ thế giới: mọi hiện tượng trong vũ trụ, dù đa dạng đến đâu, cũng chỉ quy về hai nhóm: hiện tượng vật chất (tồn tại bên ngoài, độc lập với ý thức) và hiện tượng tinh thần (tồn tại trong ý thức con người).

Tính xuất phát điểm: việc giải quyết mối quan hệ này quyết định cách giải quyết tất cả các vấn đề khác của triết học (từ quy luật nhận thức, bản chất xã hội, cho đến giá trị luận và nhân sinh quan).

Tính thước đo phân lập: đây là tiêu chí duy nhất để phân định các trường phái triết học lớn trong lịch sử.

2. Hai mặt của vấn đề cơ bản của triết học

Vấn đề cơ bản của triết học gồm hai mặt thể hiện hai câu hỏi lớn mà bất kỳ hệ thống triết học nào cũng phải trả lời:

[a] Mặt thứ nhất (bản thể luận): "vật chất và ý thức - cái nào có trước, cái nào quyết định cái nào?"

Trả lời câu hỏi này chia lịch sử triết học thành hai mảng lớn:

Chủ nghĩa duy vật (materialism): khẳng định vật chất có trước, ý thức có sau; vật chất tồn tại khách quan, độc lập với ý thức và quyết định ý thức.

Chủ nghĩa duy tâm (idealism): cho rằng ý thức, tinh thần là cái có trước, sản sinh ra hoặc quyết định thế giới vật chất. Chủ nghĩa duy tâm thể hiện dưới hai hình thức chính:

-  Chủ nghĩa duy tâm chủ quan: khẳng định phức hợp cảm giác hay ý thức của cá nhân quyết định sự tồn tại của vạn vật (J. Berkeley, D. Hume).

- Chủ nghĩa duy tâm khách quan: thừa nhận một lực lượng tinh thần siêu nhiên ("Ý niệm tuyệt đối" của G.W.F. Hegel, "Lý" của Chu Hi) có trước và sáng tạo ra thế giới.

Chủ nghĩa nhị nguyên (dualism): cố gắng đứng giữa, coi vật chất và tinh thần là hai bản nguyên độc lập (R. Descartes). Tuy nhiên, về mặt logic, chủ nghĩa nhị nguyên thường trượt về chủ nghĩa duy tâm khi giải thích nguồn gốc gốc rễ.

[b] Mặt thứ hai (nhận thức luận): "con người có thể nhận thức được thế giới hay không?"

Trả lời câu hỏi này xác định khả năng phản ánh thế giới của tư duy con người:

Thuyết khai vật, Thuyết khả tri (cnosticism): khẳng định con người có khả năng nhận thức được bản chất của thế giới. Mọi sự vật về nguyên tắc đều có thể nhận thức được, chỉ có cái chưa biết chứ không có cái không thể biết. (Đa số các nhà duy vật và các nhà duy tâm khách quan triệt để thuộc phe này).

Thuyết bất khả tri (agnosticism): phủ nhận khả năng nhận thức thế giới của con người, hoặc chỉ thừa nhận con người nhận thức được hiện tượng bề ngoài chứ không thể thấu đạt bản chất sự vật (I. Kant, D. Hume).

Thuyết hoài nghi (skepticism): nghi ngờ tính xác thực của mọi tri thức, dù không hoàn toàn phủ nhận nhận thức nhưng vô hình trung làm xói mòn niềm tin vào năng lực tư duy.

II. BƯỚC NGOẶT CÁCH MẠNG TRONG VIỆC GIẢI QUYẾT VẤN ĐỀ CƠ BẢN CỦA TRIẾT HỌC MÁC - LÊ NIN

Triết học Mác - Lê nin không phải là sự sắp xếp ngẫu nhiên các quan điểm có sẵn, mà là một cuộc cách mạng sâu sắc trong lịch sử tư tưởng nhân loại đối với việc giải quyết cả hai mặt của vấn đề cơ bản.

1. Giải quyết mặt thứ nhất: chủ nghĩa duy vật biện chứng và khái niệm "vật chất"

Trước K.Mác, chủ nghĩa duy vật đã tồn tại dưới dạng Chủ nghĩa duy vật chất phác cổ đại (đồng nhất vật chất với các yếu tố cụ thể như nước, lửa, không khí, nguyên tử) và Chủ nghĩa duy vật siêu hình thế kỷ XVII - XVIII (coi vật chất như cỗ máy cơ học tĩnh tại, coi nguyên tử là giới hạn cuối cùng của vật chất).

Khi cuộc khủng hoảng vật lý học cuối thế kỷ XIX - đầu thế kỷ XX diễn ra (phát hiện ra electron, hiện tượng phóng xạ...), quan niệm siêu hình về vật chất bị sụp đổ, đẩy nhiều nhà khoa học vào chủ nghĩa duy tâm.

Trong bối cảnh đó, V.I. Lê nin đã đưa ra định nghĩa kinh điển về vật chất trong tác phẩm "Chủ nghĩa duy vật và chủ nghĩa phê phán kinh nghiệm" (1908): "Vật chất là một phạm trù triết học dùng để chỉ thực tại khách quan được đem lại cho con người trong cảm giác, được cảm giác của chúng ta chép lại, chụp lại, phản ánh, và tồn tại không phụ thuộc vào cảm giác".

Định nghĩa này chứa đựng những nội dung có giá trị phương pháp luận cực kỳ to lớn:

Một là, phân biệt phạm trù triết học "vật chất" với các dạng vật chất cụ thể của vật lý học: vật chất trong triết học là sự khái quát thuộc tính chung nhất - thực tại khách quan (tồn tại độc lập với ý thức).

Hai là, khẳng định tính thứ nhất của vật chất: vật chất là cái gây ra cảm giác ở con người (được đem lại trong cảm giác).

Ba là, khẳng định tính thứ hai của ý thức: ý thức là sự phản ánh thực tại khách quan (chép lại, chụp lại, phản ánh), có bản chất là một hình ảnh tinh thần của thế giới khách quan.

2. Sự phát triển triệt để: chủ nghĩa duy vật lịch sử

Điểm chói lọi nhất trong cuộc cách mạng triết học của Mác là việc mở rộng chủ nghĩa duy vật sang việc giải thích xã hội loài người. Trước Mác, các nhà duy vật dù duy vật về tự nhiên nhưng lại rơi vào duy tâm khi giải thích lịch sử (cho rằng ý niệm, tư tưởng của các vĩ nhân quyết định sự phát triển lịch sử).

Mác và Ăngghen chỉ ra rằng: tồn tại xã hội quyết định ý thức xã hội.

Phương thức sản xuất vật chất, bao gồm lực lượng sản xuất và quan hệ sản xuất, là nền tảng quyết định toàn bộ đời sống chính trị, pháp quyền, đạo đức, triết học của xã hội.

Cơ sở hạ tầng, tổng hòa các quan hệ sản xuất, quyết định Kiến trúc thượng tầng - các hình thái ý thức xã hội và các thiết chế tương ứng như Nhà nước, Pháp luật, Giáo hội.

[Cơ sở hạ tầng (kinh tế)] quyết định [Kiến trúc thượng tầng (pháp luật, nhà nước)]

3. Giải quyết mặt thứ hai: nhận thức luận duy vật biện chứng dựa trên nền tảng thực tiễn

Khác với nhận thức luận duy tâm (coi nhận thức là sự tự phát triển của ý niệm) hay nhận thức luận duy vật cũ (coi nhận thức là sự phản ánh thụ động, máy móc), Triết học Mác - Lê nin đưa thực tiễn vào làm nền tảng, động lực và tiêu chuẩn của nhận thức:

Thực tiễn: là toàn bộ hoạt động vật chất - cảm tính, có mục đích, mang tính lịch sử - xã hội của con người nhằm cải tạo thế giới.

Con đường nhận thức biện chứng: V.I. Lê nin khái quát: "Từ trực quan sinh động đến tư duy trừu tượng, và từ tư duy trừu tượng đến thực tiễn - đó là con đường biện chứng của sự nhận thức lý tính, của sự nhận thức thực tại khách quan".

Tiêu chuẩn chân lý: thực tiễn là tiêu chuẩn duy nhất để kiểm tra tính đúng đắn của tri thức. Chân lý không nằm ở sự thống nhất tư tưởng thuần túy hay sự uy quyền của văn bản, mà nằm ở hiệu quả cải tạo thực tiễn.

III. TƯƠNG QUAN BẢN THỂ LUẬN GIỮA PHÁP LUẬN VÀ THỰC TẠI KINH TẾ - XÃ HỘI

Từ góc độ lý luận pháp luật so sánh, cách giải quyết mặt thứ nhất vấn đề cơ bản của triết học đặt nền tảng cho việc giải phẫu Bản chất của Pháp luật.

1. Phê phán các trường phái triết học pháp lý duy tâm và duy vật siêu hình

Lịch sử Pháp lý học (Jurisprudence) ghi nhận sự thống trị của hai dòng tư tưởng duy tâm lớn:

Thuyết pháp luật tự nhiên (natural law theory): coi pháp luật bắt nguồn từ "ý niệm thần thánh", "lý tính tự nhiên" hoặc "đạo đức vĩnh cửu". Đây là góc nhìn duy tâm khách quan, tách rời pháp luật khỏi nền tảng kinh tế - xã hội thực tế.

Thuyết pháp luật thực định (legal positivism - J. Austin, H. Kelsen): tuy cố gắng tiếp cận hiện thực nhưng lại coi pháp luật chỉ đơn thuần là "mệnh lệnh của bên có thẩm quyền" hoặc một "hệ thống quy phạm thuần túy" (pure theory of law). Trường phái này rơi vào duy tâm chủ quan hoặc siêu hình khi cắt đứt mối liên hệ giữa pháp luật với đời sống kinh tế - vật chất sinh ra nó.

2. Quan điểm Mác-xít: pháp luật là một hiện tượng thuộc kiến trúc thượng tầng

Dựa trên giải pháp duy vật lịch sử, Triết học Mác - Lê nin khẳng định: "Pháp luật là ý chí của giai cấp thống trị được nâng lên thành luật, mà nội dung của ý chí đó do các điều kiện sinh hoạt vật chất của giai cấp đó quyết định".

Quan điểm này làm rõ hai thuộc tính bản chất của pháp luật:

[1] Tính ý chí (mặt chủ quan): pháp luật không phải là kết quả tự phát của tự nhiên, mà là sản phẩm của tư duy, lý tính và ý chí con người (cụ thể là giai cấp/lực lượng cầm quyền).

[2] Tính vật chất (mặt khách quan): ý chí đó không thể tùy tiện. Ý chí của nhà làm luật bị quy định bởi quan hệ sở hữu, quan hệ sản xuất và trình độ phát triển của lực lượng sản xuất.

Nếu một đạo luật được ban hành thoát thoát khỏi điều kiện kinh tế - xã hội khách quan (chủ quan duy ý chí), đạo luật đó sẽ nhanh chóng trở thành 'luật chết' hoặc kìm hãm sự phát triển của xã hội.

IV. Ý NGHĨA PHƯƠNG PHÁP LUẬN VÀ ỨNG DỤNG TRONG NGHỀ LUẬT

Với tư cách là một chuyên gia nghiên cứu triết học và pháp lý, chúng tôi nhận thấy vấn đề cơ bản của triết học không phải là một công thức xơ cứng, mà là bộ công cụ tư duy sắc bén nhất điều hướng toàn bộ chu trình sống của pháp luật: từ lập pháp, giải thích pháp luật, hành pháp cho đến tư pháp (xét xử).

1. Ý nghĩa trong hoạt động lập pháp: tôn trọng tính khách quan của thực tại

Giải quyết mặt thứ nhất vấn đề cơ bản đòi hỏi nhà làm luật phải tuân thủ nguyên tắc: vật chất quyết định ý thức - thực tại kinh tế quyết định quy phạm pháp lý.

[a] Chống chủ nghĩa duy ý chí trong xây dựng pháp luật

Mọi nỗ lực dùng quyền lực nhà nước để 'ép' xã hội tuân theo các quy phạm không phù hợp với quy luật kinh tế khách quan đều thất bại.

Ví dụ lịch sử: giai đoạn duy trì chính sách tập trung bao cấp trước năm 1986 tại Việt Nam là một bài học đắt giá về việc dùng ý chí chủ quan (kế hoạch hóa tuyệt đối) để thay thế cho các quy luật kinh tế hàng hóa khách quan. Pháp luật thời kỳ đó đã không thể tạo ra động lực phát triển.

Bài học lập pháp hiện đại: khi xây dựng các luật như Luật Đất đai, Luật Các tổ chức tín dụng hay quy định về Kinh tế số, Tiền mã hóa, nhà làm luật không thể cấm đoán thuần túy theo cảm tính. Pháp luật phải phản ánh đúng trình độ phát triển của thị trường, sự chuyển dịch của quan hệ sở hữu và nhu cầu giao dịch thực tế của người dân.

[b] Dự báo pháp lý và tính tiệm tiến

Tư duy duy vật biện chứng giúp nhà lập pháp hiểu rằng quan hệ xã hội luôn vận động (vật chất vận động không ngừng). Do đó, pháp luật vừa phải có tính ổn định tương đối, vừa phải có tính dự báo. Tính dự báo này chỉ đạt được khi nhà làm luật nắm bắt được các quy luật vận động nội tại của nền kinh tế - xã hội chứ không phải dự báo bằng sự tưởng tượng thuần túy.

2. Ý nghĩa trong hoạt động tư pháp và điều tra: nhận thức luận và yêu cầu khách quan hóa chứng cứ

Mặt thứ hai của vấn đề cơ bản (thuyết khả tri dựa trên thực tiễn) chính là cơ sở lý luận cho toàn bộ luật tố tụng hình sự, dân sự và hành chính.

[a] Bản chất của sự thật khách quan trong vụ án: thẩm phán, kiểm sát viên hay luật sư tranh tụng khi tiếp cận một vụ án thực chất là đang thực hiện một quá trình nhận thức lại sự kiện đã diễn ra trong quá khứ.

- Sự việc phạm tội hoặc tranh chấp dân sự đã xảy ra trong thực tại khách quan (vật chất).

- Hồ sơ vụ án, lời khai, biên bản, giám định... là những phản ánh (ý thức) về sự việc đó.

Nhận thức luận Mác-xít yêu cầu người hành nghề luật phải quán xuyến tư tưởng: thực tại khách quan là duy nhất, còn nhận thức của con người về sự thật đó có thể bị sai lệch do góc nhìn, lợi ích hoặc năng lực.

[b] Nguyên tắc đánh giá chứng cứ: chống chủ nghĩa duy tâm chủ quan

Trong hoạt động tố tụng, nguy cơ lớn nhất dẫn đến án sai, án bỏ sót tội phạm chính là chủ nghĩa duy tâm chủ quan dưới các hình thức:

Định kiến tư pháp: điều tra viên hay thẩm phán hình thành một giả thuyết chủ quan từ đầu, sau đó chỉ tập trung thu thập các chứng cứ củng cố cho giả thuyết đó và bỏ qua các chứng cứ ngược lại.

Sự áp đặt của tư duy cảm tính: căn cứ vào nhân thân, thái độ của bị cáo hoặc áp lực dư luận để kết tội thay vì căn cứ vào chuỗi chứng cứ vật chất logic.

Một là, chứng cứ phải có tính khách quan: phải tồn tại thực tế, không bị hư cấu. Lời khai của người làm chứng hay bị cáo không phải là "vua của chứng cứ" nếu nó không phù hợp với các vật chứng và dấu vết để lại trong thực tế.

Hai là, thực tiễn là tiêu chuẩn kiểm tra chân lý: việc thực nghiệm điều tra, tái hiện hiện trường, giám định pháp y - kỹ thuật hình sự chính là bước đưa tư duy trừu tượng trở về với thực tiễn nhằm kiểm tra tính đúng đắn của các giả thuyết tố tụng.

3. Ý nghĩa trong hoạt động giải thích và áp dụng pháp luật: mối quan hệ giữa văn bản và bối cảnh

Người hành nghề luật (đặc biệt là thẩm phán và luật sư) không bao giờ hoạt động như một máy quét văn bản tự động. Áp dụng pháp luật là một nghệ thuật tư duy phức tạp, nơi mối quan hệ giữa "tư duy" (sự hiểu biết của thẩm phán và luật sư) và "tồn tại" (bối cảnh thực tế của vụ việc) luôn đặt ra đòi hỏi gắt gao.

Chống thuyết giáo điều hoặc tản mạn văn bản: một thẩm phán rơi vào chủ nghĩa duy vật siêu hình sẽ nhìn nhận điều luật như những công thức toán học tĩnh tại, áp dụng một cách cơ học mà không tính đến sự đa dạng, sống động của thực tiễn.

Ngược lại, tư duy biện chứng duy vật: yêu cầu giải thích luật phải tìm ra tinh thần của điều luật trong mối liên hệ với hoàn cảnh kinh tế - xã hội lúc đạo luật được ban hành và lúc đạo luật được áp dụng.

Khi có sự xung đột giữa "chữ viết của luật" (ngôn từ cứng nhắc) và "thực tiễn cuộc sống" (vật chất đang vận động), người thực hành pháp luật phải biết sử dụng các phương pháp giải thích luật mang tính hệ thống, mục đích luận để đảm bảo tính công bằng thực tế chứ không chỉ là công bằng hình thức.

4. Bồi dưỡng đạo đức nghề nghiệp và bản lĩnh pháp lý

Cuối cùng, việc giải quyết triệt để vấn đề cơ bản của triết học nuôi dưỡng một Thế giới quan Khoa học cho người làm luật.

Sự kiên định trước chủ nghĩa duy tâm siêu nhiên: mgười làm luật nhận thức rằng công lý, quyền con người không phải là những món quà rủ lòng thương từ một lực lượng siêu nhiên nào, mà là kết quả của cuộc đấu tranh lao động, lịch sử và sự phát triển văn minh của con người. Từ đó, người làm luật có niềm tin mãnh liệt vào sức mạnh của lý tính và hành động con người.

Bản lĩnh chống sự can thiệp duy ý chí: một luật sư hay thẩm phán có tư duy duy vật biện chứng sẽ không dễ bị khuất phục bởi quyền lực chủ quan hay dư luận nhất thời. Họ hiểu rằng, cái quyết định cuối cùng chính là Sự thật khách quan và Quy luật vận động của pháp luật. Tôn trọng thực tại khách quan chính là phẩm chất đạo đức tối cao của người phục vụ công lý.

KẾT LUẬN VÀ KHUYẾN NGHỊ TỪ CÔNG TY LUẬT TNHH EVEREST

Vấn đề cơ bản của triết học, như Ph.Ăngghen đã đúc kết, không phải là một chủ đề trừu tượng đóng kín trong các phòng nghiên cứu học thuật. Đối với Triết học Mác - Lê nin, việc giải quyết vấn đề này trên lập trường duy vật biện chứng và thực tiễn đã tạo nên một cuộc cách mạng tư tưởng, cung cấp cho con người công cụ để không chỉ "giải thích thế giới" mà còn "cải tạo thế giới".

Trong không gian của Luật học, vấn đề cơ bản của triết học tỏa sáng như một ngọn đèn hải hải điều hướng. Pháp luật - với tư cách là một hình thái ý thức xã hội và công cụ quản lý - luôn chịu sự quy định khắt khe của thực tại kinh tế - xã hội. Đồng thời, nhận thức pháp lý của con người chỉ có thể đạt tới chân lý khi nó bám rễ sâu xa vào thực tiễn cuộc sống, thông qua hoạt động thu thập chứng cứ khách quan, giải thích luật linh hoạt và tư duy lập pháp mang tính dự báo.

Đối với mỗi nhà nghiên cứu, thẩm phán, kiểm sát viên, luật sư tư vấn hay luật sư tranh tụng, việc rèn luyện tư duy triết học Mác - Lê nin không phải là việc thuộc lòng các khái niệm xơ cứng. Đó là quá trình tự rèn luyện một phương pháp tư duy khách quan, toàn diện, phát triển và lịch sử - cụ thể. Chỉ trên nền tảng thế giới quan duy vật vững chắc và phương pháp luận nhận thức đúng đắn, người hành nghề luật mới có thể bảo vệ sự thật, thực thi công lý và đóng góp thiết thực vào sự phát triển của một Nhà nước pháp quyền hiện đại, vì con người và do con người.

• Thông tin pháp lý chuẩn, tư vấn chuyên nghiệp, tại Công ty luật TNHH Everest:

Nếu Quý khách hàng đang cần tư vấn chuyên sâu hoặc thông tin pháp lý chuẩn xác, hãy liên hệ với luật sư, chuyên gia của Công ty Luật TNHH Everest: Hotline: (024) 66.527.527, Email: info@everest.org.vn hoặc trực tiếp tại các văn phòng của Công ty Luật TNHH Everest.

Liên hệ tư vấn
Liên hệ tư vấn

Chuyên viên tư vấn sẵn sàng hỗ trợ!

Tư vấn sử dụng dịch vụ miễn phí

Hoặc
Đăng ký tư vấn
Công ty luật TNHH Everest - Công ty Luật uy tín tại Việt Nam

Everest
Thương hiệu tư vấn pháp lý hàng đầu
Thương hiệu tư vấn pháp lý hàng đầu

Top 20 thương hiệu vàng Việt Nam

Tự hào là đối tác thương hiệu lớn
Gặp các chuyên gia Đội ngũ Luật sư giàu kinh nghiệm
Để làm được những điều đó, mỗi một luật sư thành viên thuộc Hãng luật của chúng tôi đều phải rèn luyện không ngừng để có kiến thức Uyên thâm về chuyên môn, luôn đặt Tình yêu và Trách nhiệm vào công việc
3.8 5 (1 đánh giá)
Có 0 bình luận, đánh giá về Vấn đề cơ bản của triết học Mác - Lênin và ứng dụng nghề luật

Xin chào quý khách. Quý khách hãy để lại bình luận, chúng tôi sẽ phản hồi sớm

Trả lời.
Thông tin người gửi
Bình luận sản phẩm
Nhấn vào đây để đánh giá
Thông tin người gửi
Tổng đài tư vấn: 024-66 527 527
Giờ làm việc: Thứ 2 - Thứ 7: 8h30 - 18h00
0.45802 sec| 1131.531 kb