Bản chất nhà nước là gì? Người dân có quyền gì?
1. Khái niệm và thuộc tính cốt lõi của bản chất nhà nước
Để hiểu cơ chế vận hành của pháp luật và bộ máy công quyền, chúng ta bắt buộc phải nắm vững khái niệm về bản chất nhà nước. Dưới lăng kính triết học và luật học, bản chất của bất kỳ nhà nước nào cũng được cấu thành từ hai thuộc tính cơ bản đan xen vào nhau: tính giai cấp và tính xã hội.
Tính giai cấp của nhà nước:
Nhà nước không tự nhiên sinh ra và cũng không tồn tại vĩnh viễn. Nó là sản phẩm của một xã hội đã phát triển đến giai đoạn xuất hiện chế độ tư hữu và phân chia giai cấp. Tính giai cấp thể hiện ở việc nhà nước là công cụ sắc bén nằm trong tay giai cấp thống trị (giai cấp nắm giữ tư liệu sản xuất chủ yếu của xã hội).
Thông qua hệ thống bộ máy cưỡng chế như quân đội, cảnh sát, nhà tù và đặc biệt là hệ thống tòa án, giai cấp thống trị sử dụng nhà nước để duy trì quyền lực chính trị, bảo vệ lợi ích kinh tế của mình và áp đặt ý chí lên toàn bộ xã hội. Pháp luật thực chất chính là ý chí của giai cấp thống trị được nhà nước thể chế hóa và buộc mọi người phải tuân theo.
Tính xã hội của nhà nước:
Tuy nhiên, nếu nhà nước chỉ là một bộ máy chuyên đi đàn áp và bóc lột, nó sẽ nhanh chóng sụp đổ bởi sự phản kháng tất yếu của quần chúng nhân dân. Do đó, để duy trì sự tồn tại bền vững, nhà nước bắt buộc phải thể hiện tính xã hội.
Tính xã hội biểu hiện qua việc nhà nước nhân danh toàn xã hội để đứng ra giải quyết các vấn đề chung mà một cá nhân hay một nhóm người không thể tự làm được. Nhà nước phải cung cấp các dịch vụ công, xây dựng cơ sở hạ tầng, đảm bảo y tế, giáo dục, bảo vệ môi trường, phòng chống thiên tai và duy trì an ninh trật tự công cộng. Nhà nước đóng vai trò là "người trọng tài" điều hòa các mâu thuẫn giai cấp, giữ cho những xung đột đó diễn ra trong vòng trật tự, không làm tan vỡ cấu trúc xã hội.
Xem thêm: Dịch vụ pháp lý trong lĩnh vực đất đai, bất động sản của Công ty Luật TNHH Everest
2. Bản chất nhà nước qua các kiểu nhà nước trong lịch sử
Trong lịch sử nhân loại, sự thay đổi của phương thức sản xuất đã kéo theo sự ra đời và thay thế lẫn nhau của các kiểu nhà nước. Mỗi kiểu nhà nước mang một bản chất giai cấp và mức độ thể hiện tính xã hội khác nhau.
Bản chất nhà nước chủ nô:
Đây là kiểu nhà nước đầu tiên trong lịch sử loài người, ra đời trên cơ sở chế độ sở hữu tư nhân tuyệt đối của giai cấp chủ nô đối với tư liệu sản xuất và đối với chính người nô lệ. Về tính giai cấp, nhà nước chủ nô bảo vệ tuyệt đối đặc quyền của giai cấp chủ nô. Pháp luật chủ nô công khai tước đoạt mọi quyền con người của nô lệ, coi nô lệ chỉ là những công cụ biết nói và là tài sản có thể mua bán, trao đổi. Về tính xã hội, chức năng này trong giai đoạn chủ nô khá mờ nhạt, chủ yếu xoay quanh việc tổ chức trị thủy, đắp đê, chống ngoại xâm hoặc xây dựng các công trình công cộng khổng lồ, nhưng tựu trung vẫn nhằm phục vụ cho sự hưởng thụ của tầng lớp cai trị.
Bản chất nhà nước phong kiến:
Nhà nước phong kiến được xây dựng dựa trên chế độ sở hữu của giai cấp địa chủ, lãnh chúa đối với ruộng đất và sự bóc lột nông dân thông qua việc thu địa tô. Về tính giai cấp, nhà nước bảo vệ đặc quyền lợi ích của giai cấp địa chủ, quý tộc. Sự thống trị thường được che đậy bằng tư tưởng tôn giáo, thần quyền coi vua là "Thiên tử" - con trời. Sự bất bình đẳng được pháp luật quy định một cách nghiêm ngặt theo đẳng cấp. Về tính xã hội, kiểu nhà nước này có sự phát triển hơn so với nhà nước chủ nô. Nhà nước phong kiến quan tâm hơn đến việc khuyến nông, duy trì đê điều, tổ chức thi cử tuyển chọn nhân tài vào bộ máy quan lại, nhưng mục tiêu cuối cùng vẫn là để củng cố ngai vàng.
Bản chất nhà nước tư sản:
Ra đời từ các cuộc cách mạng tư sản nhằm lật đổ chế độ phong kiến, nhà nước tư sản dựa trên chế độ sở hữu tư nhân tư bản chủ nghĩa về tư liệu sản xuất và sự bóc lột giá trị thặng dư của người lao động làm thuê. Về tính giai cấp, nhà nước tư sản là ủy ban quản lý công việc chung của giai cấp tư sản. Dù pháp luật tuyên bố "mọi người sinh ra đều bình đẳng", nhưng thực chất sự bất bình đẳng về kinh tế đã quy định sự bất bình đẳng về quyền lực chính trị. Quyền lực nhà nước chịu sự chi phối mạnh mẽ của các tập đoàn tư bản, tài phiệt. Về tính xã hội, do sự phát triển của lực lượng sản xuất và áp lực đấu tranh gay gắt của giai cấp công nhân, nhà nước tư sản hiện đại buộc phải nhượng bộ, mở rộng nhiều phúc lợi xã hội, khiến tính xã hội của nhà nước này ngày càng thể hiện rõ nét hơn.
Bản chất nhà nước xã hội chủ nghĩa:
So với các kiểu nhà nước bóc lột nêu trên, nhà nước xã hội chủ nghĩa là một kiểu nhà nước hoàn toàn mới. Về tính giai cấp, đây không phải là bộ máy trấn áp của thiểu số bóc lột đối với đa số nhân dân, mà là công cụ để thực hiện quyền lực chính trị của đa số nhân dân lao động dưới sự lãnh đạo của giai cấp công nhân thông qua Đảng Cộng sản. Về tính xã hội, do được xây dựng trên cơ sở chế độ công hữu về tư liệu sản xuất, mâu thuẫn đối kháng giai cấp dần bị triệt tiêu. Tính xã hội đạt đến đỉnh cao khi nhà nước hướng tới mục tiêu xóa bỏ mọi sự áp bức, bóc lột, chăm lo cho đời sống vật chất và tinh thần của nhân dân, tiến tới một xã hội dân giàu, nước mạnh, công bằng, dân chủ, văn minh.
Xem thêm: Dịch vụ pháp lý trong lĩnh vực hành chính của Công ty Luật TNHH Everest
3. Bản chất của Nhà nước Cộng hòa xã hội chủ nghĩa Việt Nam
Kế thừa thành quả của Cách mạng Tháng Tám, Nhà nước Cộng hòa xã hội chủ nghĩa Việt Nam hiện nay mang đầy đủ những đặc trưng ưu việt của nhà nước xã hội chủ nghĩa. Bản chất này được hiến định rõ ràng và là kim chỉ nam cho mọi hoạt động lập pháp, hành pháp và tư pháp của nước ta.
Trích Điều 2 Hiến pháp năm 2013: "1. Nhà nước Cộng hòa xã hội chủ nghĩa Việt Nam là nhà nước pháp quyền xã hội chủ nghĩa của Nhân dân, do Nhân dân, vì Nhân dân. 2. Nước Cộng hòa xã hội chủ nghĩa Việt Nam do Nhân dân làm chủ; tất cả quyền lực nhà nước thuộc về Nhân dân mà nền tảng là liên minh giữa giai cấp công nhân với giai cấp nông dân và đội ngũ trí thức."
Tính nhân dân rộng rãi (Nhà nước của nhân dân, do nhân dân, vì nhân dân)
Đây là đặc trưng bao trùm và chi phối mọi hoạt động của bộ máy nhà nước. Tính nhân dân thể hiện ở chỗ tất cả quyền lực nhà nước đều thuộc về nhân dân. Nhân dân là chủ thể tối cao, trực tiếp bầu ra các cơ quan đại diện quyền lực nhà nước (Quốc hội, Hội đồng nhân dân các cấp) và có quyền giám sát, tham gia quản lý nhà nước. Mọi chủ trương, đường lối, chính sách pháp luật của nhà nước đều phải xuất phát từ lợi ích của nhân dân và phục vụ nhân dân. Tuy nhiên, tính nhân dân không đồng nghĩa với sự buông lỏng; nhà nước vẫn sử dụng sức mạnh cưỡng chế để trừng trị nghiêm khắc các loại tội phạm, tham nhũng và các thế lực thù địch đi ngược lại lợi ích quốc gia.
Tính giai cấp công nhân và khối đại đoàn kết dân tộc:
Tính giai cấp công nhân của nhà nước ta không có nghĩa là nhà nước chỉ bảo vệ riêng biệt lợi ích của công nhân, mà nó thể hiện ở sự lãnh đạo toàn diện của giai cấp công nhân thông qua đội tiên phong là Đảng Cộng sản Việt Nam (được ghi nhận tại Điều 4 Hiến pháp 2013). Tính giai cấp này hòa quyện chặt chẽ với khối đại đoàn kết của 54 dân tộc anh em. Nhà nước thực hiện chính sách bình đẳng, tôn trọng và giúp đỡ nhau cùng phát triển giữa các dân tộc, nghiêm cấm mọi hành vi kỳ thị, chia rẽ khối đại đoàn kết dân tộc.
Tính dân chủ và xây dựng nhà nước pháp quyền:
Nhà nước ta đang trong quá trình xây dựng và hoàn thiện mô hình nhà nước pháp quyền xã hội chủ nghĩa. Bản chất dân chủ được cụ thể hóa bằng nguyên tắc thượng tôn pháp luật. Quyền lực nhà nước được tổ chức và vận hành trong khuôn khổ pháp luật; quyền lực nhà nước là thống nhất, có sự phân công, phối hợp và kiểm soát chặt chẽ giữa các cơ quan nhà nước trong việc thực hiện các quyền lập pháp, hành pháp và tư pháp. Đồng thời, nhà nước công nhận, tôn trọng và bảo vệ quyền con người, quyền công dân trên mọi lĩnh vực đời sống.
Xem thêm: Về Công ty Luật TNHH Everest
4. Các câu hỏi thường gặp (FAQ) về bản chất nhà nước
Trong bản chất nhà nước, tính giai cấp và tính xã hội cái nào quan trọng hơn?
Hai thuộc tính này là một thể thống nhất biện chứng, gắn bó mật thiết và không thể tách rời. Không có nhà nước nào chỉ có tính giai cấp mà không có tính xã hội, và ngược lại. Tùy từng kiểu nhà nước và từng giai đoạn lịch sử mà một mặt có thể biểu hiện đậm nét hơn. Ở các nhà nước hiện đại, đặc biệt là Nhà nước Việt Nam, tính xã hội ngày càng được đề cao và mở rộng để phục vụ lợi ích của đại đa số nhân dân.
Tại sao gọi Nhà nước Cộng hòa xã hội chủ nghĩa Việt Nam là nhà nước pháp quyền?
Được gọi là nhà nước pháp quyền bởi vì Nhà nước Việt Nam tổ chức và hoạt động dựa trên cơ sở Hiến pháp và pháp luật. Pháp luật giữ vị trí tối thượng trong việc điều chỉnh các quan hệ xã hội. Mọi cá nhân, tổ chức (kể cả cơ quan nhà nước) đều bình đẳng trước pháp luật, và các quyền con người, quyền công dân luôn được nhà nước tôn trọng, bảo đảm bằng các cơ chế pháp lý thiết thực.
5. Khuyến nghị của Công ty Luật TNHH Everest
Bài viết Bản chất của nhà nước Cộng hòa xã hội chủ nghĩa Việt Nam được luật sư, chuyên gia của Công ty Luật TNHH Everest thực hiện nhằm mục đích nghiên cứu khoa học hoặc phổ biến kiến thức pháp luật, hoàn toàn không nhằm mục đích thương mại.
Bài viết Bản chất của nhà nước Cộng hòa xã hội chủ nghĩa Việt Nam có sử dụng những kiến thức hoặc ý kiến của các chuyên gia được trích dẫn từ nguồn đáng tin cậy. Tại thời điểm trích dẫn những nội dung này, chúng tôi đồng ý với quan điểm của tác giả. Tuy nhiên, quý vị chỉ nên coi đây là những thông tin tham khảo, bởi nó có thể chỉ là quan điểm cá nhân người viết.
Trường hợp cần giải đáp thắc mắc về vấn đề có liên quan, hoặc cần ý kiến pháp lý cho vụ việc cụ thể, Quý vị vui lòng liên hệ với chuyên gia, luật sư của Công ty Luật TNHH Everest qua Tổng đài tư vấn pháp luật: (024) 66 527 527, E-mail: info@everest.org.vn.
TVQuản trị viênQuản trị viên
Xin chào quý khách. Quý khách hãy để lại bình luận, chúng tôi sẽ phản hồi sớm