Điều kiện bồi thường khi Nhà nước thu hồi đất

06/01/2026
Nguyễn Như Ý
Nguyễn Như Ý
Khi Nhà nước thu hồi đất vì mục đích quốc phòng, an ninh hoặc phát triển kinh tế – xã hội, người sử dụng đất chỉ được bồi thường khi đáp ứng đủ điều kiện theo luật định.

Theo Luật Đất đai, không phải mọi trường hợp bị thu hồi đất đều được bồi thường. Người sử dụng đất chỉ được bồi thường về đất khi có Giấy chứng nhận quyền sử dụng đất hoặc đủ điều kiện được cấp Giấy chứng nhận theo quy định mà chưa được cấp. Đất đang sử dụng phải là đất hợp pháp, không thuộc trường hợp lấn chiếm, sử dụng sai mục đích hoặc vi phạm pháp luật đất đai.

1 - Điều kiện bồi thường khi Nhà nước thu hồi đất theo Luật Đất đai 2024

Điều kiện bồi thường khi Nhà nước thu hồi đất là nội dung đặc biệt quan trọng, được người dân quan tâm khi đất bị thu hồi vì mục đích quốc phòng, an ninh hoặc phát triển kinh tế – xã hội vì lợi ích quốc gia, công cộng.

Luật Đất đai 2024 đã có nhiều điểm mới nhằm bảo đảm quyền lợi hợp pháp của người sử dụng đất, đồng thời tăng tính minh bạch trong quản lý đất đai.

2 - Căn cứ pháp lý về bồi thường khi Nhà nước thu hồi đất

Theo Luật Đất đai 2024, Nhà nước thu hồi đất trong các trường hợp được quy định rõ, đồng thời bảo đảm bồi thường thỏa đáng cho người sử dụng đất nếu đáp ứng đủ điều kiện. Nguyên tắc bồi thường khi thu hồi đất được kế thừa và hoàn thiện so với Luật Đất đai 2013, bảo đảm công khai, công bằng, đúng pháp luật.

Việc bồi thường, hỗ trợ, tái định cư khi Nhà nước thu hồi đất tiếp tục được thực hiện theo các điều khoản của Luật Đất đai 2024 và văn bản hướng dẫn thi hành.

Xem thêm:  Dịch vụ pháp lý trong lĩnh vực đất đai, bất động sản của Công ty Luật TNHH Everest

3 - Điều kiện bồi thường về đất khi Nhà nước thu hồi

Theo Luật Đất đai 2024, hộ gia đình, cá nhân được bồi thường về đất khi Nhà nước thu hồi đất nếu đáp ứng đầy đủ các điều kiện sau:

(i) Thứ nhất, có quyền sử dụng đất hợp pháp.
Người sử dụng đất phải có Giấy chứng nhận quyền sử dụng đất hoặc đủ điều kiện được cấp Giấy chứng nhận theo quy định của pháp luật đất đai nhưng chưa được cấp. Đây là điều kiện cốt lõi để được bồi thường khi thu hồi đất.

(ii) Thứ hai, đất không có tranh chấp và không vi phạm pháp luật đất đai.
Đất đang sử dụng phải ổn định, đúng mục đích, không thuộc trường hợp lấn chiếm, sử dụng trái phép hoặc bị thu hồi do vi phạm pháp luật.

(iii) Thứ ba, đất bị thu hồi thuộc trường hợp Nhà nước thu hồi đất theo luật định.
Cụ thể, Nhà nước thu hồi đất vì:

- Mục đích quốc phòng, an ninh

- Phát triển kinh tế – xã hội vì lợi ích quốc gia, công cộng

Nếu việc thu hồi đất không đúng căn cứ pháp luật thì người sử dụng đất có quyền khiếu nại, khởi kiện theo quy định.

Xem thêm:  Dịch vụ pháp lý trong lĩnh vực đất đai, bất động sản của Công ty Luật TNHH Everest

4 - Hình thức bồi thường khi đáp ứng đủ điều kiện

Theo quy định về bồi thường khi Nhà nước thu hồi đất trong Luật Đất đai 2024, hình thức bồi thường được ưu tiên như sau:

- Bồi thường bằng đất có cùng mục đích sử dụng với loại đất bị thu hồi

- Trường hợp không có đất để bồi thường thì bồi thường bằng tiền theo giá đất cụ thể do UBND cấp tỉnh quyết định tại thời điểm thu hồi

Giá đất bồi thường được xác định theo bảng giá đất và nguyên tắc thị trường, là điểm mới quan trọng của Luật Đất đai 2024 nhằm hạn chế chênh lệch giữa giá bồi thường và giá thực tế.

5 - Bồi thường tài sản gắn liền với đất và các khoản hỗ trợ

Ngoài bồi thường về đất, người bị thu hồi đất còn được bồi thường tài sản gắn liền với đất, bao gồm nhà ở, công trình xây dựng, cây trồng, vật nuôi và chi phí đầu tư còn lại trên đất.

Trường hợp không đủ điều kiện bồi thường về đất, người sử dụng đất vẫn có thể được xem xét hỗ trợ khi Nhà nước thu hồi đất, như:

- Hỗ trợ ổn định đời sống, sản xuất

- Hỗ trợ đào tạo nghề, chuyển đổi việc làm

- Hỗ trợ tái định cư theo chính sách địa phương

Xem thêm:  Dịch vụ pháp lý trong lĩnh vực đất đai, bất động sản của Công ty Luật TNHH Everest

6 - Quyền của người dân khi không đồng ý phương án bồi thường

Khi không đồng ý với quyết định thu hồi đất hoặc phương án bồi thường, hỗ trợ, người sử dụng đất có quyền khiếu nại, tố cáo hoặc khởi kiện hành chính theo quy định của pháp luật.

Điều kiện bồi thường khi Nhà nước thu hồi đất theo Luật Đất đai 2024 được quy định chặt chẽ, rõ ràng và minh bạch hơn. Việc hiểu đúng các điều kiện bồi thường giúp người dân bảo vệ quyền lợi hợp pháp, đồng thời góp phần nâng cao hiệu quả quản lý đất đai và bảo đảm công bằng xã hội.

7 - Khuyến nghị của Công ty Luật TNHH Everest

[a] Bài viết Điều kiện bồi thường khi Nhà nước thu hồi đất được chuyên gia của Công ty Luật TNHH Everest thực hiện nhằm mục đích nghiên cứu khoa học hoặc phổ biến kiến thức pháp luật, hoàn toàn không nhằm mục đích thương mại.

[b] Bài viết Điều kiện bồi thường khi Nhà nước thu hồi đất có sử dụng những kiến thức hoặc ý kiến của các chuyên gia được trích dẫn từ nguồn đáng tin cậy. Tại thời điểm trích dẫn những nội dung này, chúng tôi đồng ý với quan điểm của tác giả. Tuy nhiên, quý vị chỉ nên coi đây là những thông tin tham khảo, bởi nó có thể chỉ là quan điểm cá nhân người viết.

[c] Trường hợp cần giải đáp thắc mắc về vấn đề có liên quan, hoặc cần ý kiến pháp lý, hoặc thuê Luật sư tư vấn cho vụ việc cụ thể, Quý vị vui lòng liên hệ với Luật sư, chuyên gia của Công ty Luật TNHH Everest qua Tổng đài tư vấn pháp luật: (024) 66 527 527, E-mail: info@everest.org.vn

 

0 bình luận, đánh giá về Điều kiện bồi thường khi Nhà nước thu hồi đất

TVQuản trị viênQuản trị viên

Xin chào quý khách. Quý khách hãy để lại bình luận, chúng tôi sẽ phản hồi sớm

Trả lời.
Thông tin người gửi
Bình luận
Nhấn vào đây để đánh giá
Thông tin người gửi
Tổng đài tư vấn: 024-66 527 527
Giờ làm việc: Thứ 2 - Thứ 7: 8h30 - 18h00
0.27737 sec| 956.445 kb