Chuyên viên tư vấn sẵn sàng hỗ trợ!
Tư vấn sử dụng dịch vụ miễn phí
"Học thuật mang lại độ sâu cho tư duy, thực hành mang lại độ sắc cho giải pháp. Khi trường luật và luật sư đồng hành, khách hàng nhận được một thanh bảo kiếm vừa bền bỉ vừa tinh anh".
Luật sư Phạm Ngọc Minh
Trong giai đoạn đầu tiên triển khai Dự án dịch vụ luật sư riêng, Công ty luật và Trường luật tập trung vào: (1) chuẩn bị và xác lập pháp lý, (2) thiết kế dịch vụ luật sư riêng phù hợp, (3) xây dựng bộ máy nhân sự, (4) vận hành và kiểm soát chất lượng, (5) tiếp thị và phát triển thị trường.
Bước tiếp theo xây dựng kế hoạch kinh doanh, với giả thiết năm đầu tiên có 1.000.000.000 đồng doanh thu với 100 khách hàng sử dụng dịch vụ. Hai bên xem xét đến (1) vận hành và phối hợp, (2) kế hoạch tài chính, (3) điều chỉnh sau thời gian triển khai thí điểm.

Chuẩn bị và xác lập pháp lý là giai đoạn nền tảng để đảm bảo mô hình vận hành đúng quy định của Luật Giáo dục đại học và Luật Luật sư:
Ký kết biên bản ghi nhớ: xác định mục tiêu chung - Trường luật cung cấp chuyên gia (giảng viên) và sinh viên; Công ty luật cung cấp môi trường thực hành, danh sách khách hàng và quy trình vận hành.
Thỏa thuận bản quyền và thương hiệu: thỏa thuận cách sử dụng Thương hiệu của Trường luật trong việc bảo chứng chất lượng dịch vụ 'Luật sư riêng'.
Xây dựng quy chế thực hành: quy định rõ vai trò của sinh viên (thực tập sinh) và giảng viên với tư cách luật sư tư vấn hoặc cộng tác viên, trong pháp nhân của Công ty luật.
'Dịch vụ Luật sư riêng' cần được 'đóng gói' (sản phẩm) để dễ dàng chuyển giao cho đội ngũ thực hành. Dịch vụ có thể được phân tầng:
Gói cơ bản (Basic): tư vấn qua app/email do sinh viên ưu tú soạn thảo dưới sự kiểm soát của luật sư.
Gói tiêu chuẩn (Standard): Luật sư chính điều hành, có sự hỗ trợ chuyên sâu từ các Giảng viên/Tiến sĩ luật của trường.
Xây dựng bộ quy trình chuẩn (SOP): từ khâu tiếp nhận yêu cầu, nghiên cứu hồ sơ, đến khâu phản hồi khách hàng. Quy trình này là 'giáo trình' cho sinh viên thực hành.
Mô hình Bộ máy nhân sự vận hành theo cấu trúc hình tháp:
Tầng cố vấn: Giảng viên/Luật sư kỳ cựu chịu trách nhiệm về tính học thuật và giải quyết các vụ việc phức tạp (tầng thứ nhất).
Tầng điều hành: Luật sư có kinh nghiệm của Công ty luật chịu trách nhiệm về pháp lý và kết quả cuối cùng trước khách hàng (tầng thứ hai).
Tầng thực thi: Sinh viên năm cuối hoặc học viên sau đại học. Đây là lực lượng thực hiện các công việc nghiên cứu (research), soạn thảo bản thảo ban đầu (tầng thứ ba).
Đây là mô hình thực hành, do đó khâu kiểm soát chất lượng (QC) là sống còn để bảo vệ uy tín Công ty luật.
Hệ thống phê duyệt 03 lớp: mọi văn bản tư vấn phải đi từ sinh viên ⇒ Luật sư hướng dẫn ⇒ Luật sư điều hành hoặc Giảng viên chuyên trách, trước khi gửi khách hàng.
Ứng dụng công nghệ: sử dụng các phần mềm quản lý án lệ, quản lý khách hàng để theo dõi tiến độ và lưu trữ tri thức.
Đánh giá định kỳ: Trường luật đánh giá điểm thực hành của sinh viên; Công ty luật đánh giá hiệu quả kinh doanh và mức độ hài lòng của khách hàng.
Marketing nội dung: tổ chức các buổi hội thảo (webinar) chung giữa Công ty luật và Trường luật về quyền lợi của 'Luật sư riêng' cho cá nhân, doanh nhân.
Khai thác khách hàng: tiếp cận các đối tác của Trường luật, Cựu sinh viên và các doanh nghiệp đang có nhu cầu sử dụng dịch vụ pháp lý có tính chuyên môn sâu nhưng chi phí tối ưu.
Bảo mật thông tin: phải có cam kết bảo mật (NDA) cực kỳ chặt chẽ với sinh viên tham gia thực hành.
Phí dịch vụ: cần có chính sách giá đặc thù cho mô hình này, thường cạnh tranh hơn so với các Công ty luật truyền thống.
Mô hình này không chỉ giúp giảm chi phí nhân sự vận hành cho Công ty luật mà còn giúp nhà trường nâng cao tỷ lệ sinh viên có việc làm ngay khi ra trường.
Xem thêm: Dịch vụ luật sư riêng dành cho cá nhân và doanh nhân

Mục tiêu ban đầu: phục vụ 100 khách hàng/năm, trung bình từ 08 đến 10 khách hàng mới mỗi tháng, sử dung mô hình Công ty thực hành luật (Teaching law firm), cấu trúc tổ chức cần đảm bảo tính chuyên môn hóa cao để tối ưu hóa nguồn lực từ sinh viên và giảng viên mà vẫn duy trì chất lượng dịch vụ luật sư riêng. Cấu trúc đề xuất theo mô hình 03 khối:
Khối quản trị và phát triển kinh doanh (management & business development) là "bộ não" điều hành, đảm bảo dòng khách hàng và vận hành hệ thống.
Giám đốc điều hành (CEO): thường là Luật sư chủ quản, chịu trách nhiệm về chiến lược, quan hệ với Nhà trường và phê duyệt cuối cùng các hồ sơ quan trọng.
Bộ phận phát triển kinh doanh (BD): có nhiệm vụ chăm sóc 100 khách hàng, thực hiện các chiến dịch marketing kết hợp với thương hiệu Trường luật. Nhân sự có thể gồm 01 nhân viên chuyên trách và 02 sinh viên thực tập truyền thông.
Quản lý vận hành: kiểm soát lịch làm việc, chấm điểm thực hành cho sinh viên và quản lý tài chính.
Khối chuyên môn và thực hành (legal & teaching) là 'trái tim' của mô hình, nơi diễn ra hoạt động tư vấn và đào tạo. Để phục vụ 100 khách hàng, nên chia thành các Nhóm thực hành:
[a] Trưởng nhóm gồm 02 Luật sư, mỗi Luật sư quản lý 50 khách hàng/năm, có vai trò 'dạy' và 'dẫn'. Họ trực tiếp kiểm soát chất lượng mọi văn bản tư vấn;
[b] Cố vấn chuyên môn là các Giảng viên từ Trường luật, có vai trò tham gia vào các vụ việc khó hoặc thẩm định tính pháp lý chuyên sâu;
[c] Trợ lý luật sư gồm 02 người, có vai trò là cầu nối giữa Luật sư hướng dẫn và sinh viên. Họ sơ loại hồ sơ và hướng dẫn sinh viên làm nghiên cứu.
Khối thực thi là nguồn lực đặc thù của mô hình này, gồm Cộng tác viên thực tập (Externs), khoảng từ 10 đến 15 sinh viên chia làm các ca trực. Cấu trúc chia thành các nhóm nhỏ (cell), mỗi nhóm nhỏ gồm 03 sinh viên phục vụ một nhóm khách hàng cụ thể dưới sự kèm cặp của 01 Trợ lý luật sư.
Để không bị quá tải, Cơ chế vận hành 'xưởng luật' cho 100 khách hàng/năm cần được 'module hóa':
Giai đoạn tiếp nhận và phân loại: nhân sự thực hiện là Khối phát triển kinh doanh và Trợ lý luật sư, sử dụng công cụ Quản lý khách hàng (CMR).
Giai đoạn nghiên cứu và soạn thảo bản thảo: nhân sự thực hiện là sinh viên thực hành, công cụ hỗ trợ là các Mẫu biểu và Án lệ.
Giai đoạn Kiểm soát chất lượng (lớp 1): nhân sự thực hiện là Trợ lý luật sư, công cụ hỗ trợ là bảng danh sách (check-list) chuyên môn.
Giai đoạn phê duyệt (lớp 2): nhân sự thực hiện là Luật sư hoặc Giảng viên, công cụ hỗ trợ là ký số (digital signature).
Giai đoạn bàn giao và chăm sóc: nhân sự thực hiện là Khối phát triển kinh doanh, công cụ hỗ trợ là hệ thống khảo sát mức độ hài lòng của khách hàng.
Chi phí tối ưu: sử dụng nguồn lực sinh viên thực hành giúp giảm giá thành dịch vụ "Luật sư riêng", phù hợp với doanh nghiệp SME hoặc cá nhân.
Tính kế thừa: sinh viên giỏi nhất sau kỳ thực hành có thể được giữ lại làm Trợ lý luật sư, giảm chi phí tuyển dụng và đào tạo lại.
Giá trị thặng dư: khách hàng không chỉ mua dịch vụ luật sư, mà họ đang đóng góp vào môi trường giáo dục, tạo giá trị thương hiệu tốt cho Công ty luật.
Xem thêm: hợp tác giữa Công ty luật và Trường luật để cung cấp dịch vụ pháp lý

Giả thiết mức doanh thu 1.000.000 đồng/năm, việc phân phối thu nhập trong mô hình Công ty thực hành luật cần cân bằng giữa chi phí vận hành thực tế và lợi ích của các nhóm tham gia: Luật sư, Giảng viên, Sinh viên, Trường luật. Phương án phân bổ mô hình quản trị dịch vụ pháp lý:
Chi phí vận hành: tỷ lệ 30%, tương ứng 300.000.000 đồng, sử dụng để thuê văn phòng, marketing, thuế, phần mềm, phí quản lý.
Quỹ lương và thù lao: tỷ lệ 50%, tương ứng 500.000.000 đồng, sử dụng để trả cho Luật sư, Giảng viên, Trợ lý và hỗ trợ Sinh viên.
Lợi nhuận ròng: tỷ lệ 20%, tương ứng 200.000.000, sử dụng để tái đầu tư hoặc chia cổ tức cho các bên góp vốn.
Trong mô hình này, thù lao không chỉ là tiền lương mà còn là chi phí đào tạo.
[a] Nhóm Luật sư điều hành và Trợ lý: là đội ngũ chịu trách nhiệm pháp lý cao nhất và hướng dẫn trực tiếp, hưởng 60% quỹ, tương ứng 300.000.000 đồng. Trong đó, Luật sư hướng dẫn (01 người): 200.000.000 đồng/năm, có thể tính theo lương cứng + thưởng trên mỗi khách hàng; (2) Trợ lý Luật sư (01 người): 100.000.000 đồng/năm, phù hợp với nhân sự trẻ, chịu trách nhiệm kết nối sinh viên.
[b] Nhóm Giảng viên cố vấn: đã có lương từ Trường luật, khoản này được chi trả dưới dạng thù lao, hưởng 20% quỹ, tương ứng 100.000.000 đồng, gồm: (1) Phí thẩm định chuyên môn trả theo từng vụ việc cụ thể hoặc theo giờ tư vấn chuyên sâu cho các vụ việc phức tạp; (2) Thù lao hướng dẫn thực hành, ghi nhận công sức đào tạo sinh viên tại môi trường thực tế.
[c] Nhóm Sinh viên thực hành: thường tham gia để lấy tín chỉ và kinh nghiệm, có thể hưởng khoản hỗ trợ 10% quỹ, tương ứng 50.000.000 đồng. Trong đó, Phí hỗ trợ hàng tháng khoảng 1.000.000 đồng đến 2.000.000 đồng cho các sinh viên xuất sắc (trưởng nhóm thực hành); (2) Khen thưởng theo dự án hoặc khi khách hàng phản hồi tốt.
[d] Quỹ phát triển và hợp tác với Trường luật: trích lại cho Trường Luật để duy trì quan hệ hợp tác hoặc tài trợ các học bổng/cuộc thi học thuật, 10% quỹ, tương ứng 50.000.000 đồng.
Giả sử 100 khách hàng, mỗi khách hàng mang lại 10.000.000 đồng/năm:
Chi phí cứng (thuế, văn phòng, marketing): 3.000.000 đồng.
Thù lao Luật sư hướng dẫn: 3.000.000 đồng.
Thù lao Giảng viên cố vấn: 3.000.000 đồng.
Hỗ trợ sinh viên thực hành: 500.000 đồng.
Lợi nhuận tích lũy cho công ty: 2.500.000 đồng.
Doanh thu 1.000.000.000 đồng/năm, với 100 khách hàng, trung bình 10.000.000 đồng/khách hàng, là mức khởi điểm khiêm tốn. Tuy nhiên, giá trị lớn nhất của mô hình này không nằm ở con số 200 triệu lợi nhuận ròng mà là:
Chi phí nhân sự thấp: Sinh viên thay thế cho nhân sự hành chính và nghiên cứu cơ bản.
Xây dựng phễu khách hàng: 100 khách hàng sử dụng dịch vụ 'Luật sư riêng' chính là nguồn khách hàng tiềm năng cho các vụ kiện tụng lớn hơn - nơi mang lại doanh thu đột phá.
Xem thêm: Về Công ty Luật TNHH Everest

Chuyên viên tư vấn sẵn sàng hỗ trợ!
Tư vấn sử dụng dịch vụ miễn phí
TVQuản trị viênQuản trị viên
Xin chào quý khách. Quý khách hãy để lại bình luận, chúng tôi sẽ phản hồi sớm