03 quy luật của phép biện chứng duy vật và ứng dụng pháp lý

"Những thay đổi thuần túy về lượng khi đạt đến một điểm nhất định sẽ chuyển hóa thành những khác biệt về chất".

K. Marx & F. Engels, Trích: Biện chứng của tự nhiên

03 quy luật của phép biện chứng duy vật và ứng dụng pháp lý

Phép biện chứng duy vật - hạt nhân lý luận của triết học Mác - Lênin với ba quy luật cơ bản (lượng - chất, mâu thuẫn, phủ định của phủ định) - là chìa khóa giải mã sự vận động khách quan của tự nhiên, xã hội và tư duy. Dưới góc độ khoa học pháp lý, pháp luật không tĩnh tại mà luôn biến đổi theo điều kiện kinh tế - xã hội.

Việc nghiên cứu ba quy luật này không chỉ làm sáng tỏ nền tảng triết học của sự phát triển pháp lý, mà còn trang bị cho các nhà lập pháp, thẩm phán và luật sư hệ tư duy phương pháp luận sắc bén để giải quyết những bài toán pháp lý thực tiễn đương đại.

Liên hệ

I. QUY LUẬT CHUYỂN HÓA TỪ NHỮNG THAY ĐỔI VỀ LƯỢNG THÀNH NHỮNG THAY ĐỔI VỀ CHẤT VÀ NGƯỢC LẠI (QUY LUẬT LƯỢNG - CHẤT)

1. Nội dung lý luận triết học của Quy luật Lượng - Chất

Quy luật lượng - chất giữ vị trí quan trọng trong phép biện chứng duy vật khi giải đáp câu hỏi cốt lõi: sự vận động và phát triển của các sự vật, hiện tượng diễn ra theo cách thức và phương thức nào?

Để làm rõ quy luật này, triết học Mác - Lênin xây dựng hệ thống các phạm trù trung tâm:

Chất: là một phạm trù triết học dùng để chỉ tính quy định khách quan vốn có của sự vật, hiện tượng; là sự thống nhất hữu cơ của các thuộc tính làm cho sự vật, hiện tượng là nó chứ không phải là cái khác. Chất của sự vật được bộc lộ qua các thuộc tính, nhưng không phải mọi thuộc tính đều quyết định chất. Chỉ những thuộc tính cơ bản mới hợp thành chất của sự vật.

Lượng: là phạm trù triết học dùng để chỉ tính quy định khách quan vốn có của sự vật, hiện tượng về mặt số lượng, quy mô, trình độ, tốc độ vận động và phát triển của sự vật cũng như các thuộc tính của nó. Lượng có thể biểu thị bằng các con số, đại lượng đo lường cụ thể hoặc bằng các khả năng trừu tượng hơn tùy thuộc vào trình độ phát triển của sự vật.

Độ: là khoảng giới hạn mà trong đó những thay đổi về lượng chưa làm thay đổi căn bản về chất của sự vật, hiện tượng. Trong giới hạn của độ, sự vật vẫn giữ nguyên là nó, chưa biến thành cái khác.

Điểm nút: là thời điểm, tại đó sự thay đổi về lượng đã đạt tới giới hạn và gây ra sự thay đổi về chất của sự vật, hiện tượng.

Bước nhảy: là quá trình chuyển hóa về chất của sự vật, hiện tượng do những thay đổi về lượng trước đó gây ra khi vượt qua điểm nút. Bước nhảy là sự kết thúc một chu kỳ vận động của sự vật, đồng thời là điểm khởi đầu cho một chu kỳ vận động mới với chất mới.

Mối quan hệ biện chứng giữa lượng và chất diễn ra như sau: mọi sự vận động, phát triển đều bắt đầu từ sự tích lũy dần dần, liên tục về lượng. Sự thay đổi về Lượng diễn ra một cách tiệm tiến. Khi lượng tích lũy đạt tới Điểm nút vượt qua giới hạn của độ, nó sẽ phá vỡ chất cũ và tạo ra bước nhảy, làm cho chất mới ra đời. Ngay sau khi chất mới xuất hiện, nó không thụ động mà quay trở lại tác động sâu sắc lên lượng, quy định quy mô, tốc độ và trình độ tích lũy lượng mới.

2. Ý nghĩa phương pháp luận triết học

Tránh hai cực đoan chủ quan:

Một là, chủ nghĩa tả khuynh (bệnh nóng vội, duy ý chí): thực hiện bước nhảy khi Lượng chưa tích lũy đủ đến Điểm nút, dẫn đến sự sụp đổ hoặc thất bại của quá trình vận động.

Hai là, chủ nghĩa hữu khuynh (bệnh bảo thủ, trì trệ): khi lượng đã tích lũy đủ đến Điểm nút nhưng không dũng cảm thực hiện bước nhảy để thay đổi về Chất, kìm hãm sự phát triển.

Bài học về sự tích lũy: trong nhận thức và thực tiễn, muốn thay đổi về chất phải kiên trì tích lũy về lượng, không được đốt cháy giai đoạn. Đồng thời, khi lượng đã đạt tới giới hạn khách quan, phải chủ động tạo điều kiện để thực hiện bước nhảy kịp thời.

II. QUY LUẬT THỐNG NHẤT VÀ ĐẤU TRANH CỦA CÁC MẶT ĐỐI LẬP (QUY LUẬT MÂU THUẪN)

1. Nội dung lý luận triết học của quy luật mâu thuẫn

Nếu như quy luật lượng - chất chỉ ra cách thức của sự phát triển, thì quy luật mâu thuẫn (quy luật thống nhất và đấu tranh của các mặt đối lập) giải đáp câu hỏi quan trọng nhất: nguồn gốc và động lực bên trong của sự vận động, phát triển là gì?

V.I. Lenin từng khẳng định: "Có thể định nghĩa ngắn gọn phép biện chứng là học thuyết về sự thống nhất của các mặt đối lập. Như thế là nắm được hạt nhân của phép biện chứng...".

Hệ thống phạm trù và nội dung cốt lõi của quy luật bao gồm:

Mặt đối lập: là những thuộc tính, những khuynh hướng vận động, phát triển trái ngược nhau nhưng cùng tồn tại một cách khách quan trong một sự vật, hiện tượng.

Mâu thuẫn biện chứng: là sự liên hệ, tác động qua lại vừa thống nhất, vừa đấu tranh, vừa chuyển hóa lẫn nhau giữa các mặt đối lập trong cùng một sự vật hoặc giữa các sự vật với nhau.

Sự thống nhất của các mặt đối lập: nhấn mạnh sự nương tựa, ràng buộc, làm tiền đề tồn tại cho nhau giữa các mặt đối lập. Mặt này không thể tồn tại nếu thiếu mặt kia. Sự thống nhất có tính chất tương đối, tạm thời, gắn liền với trạng thái đứng yên tương đối của sự vật.

Sự đấu tranh của các mặt đối lập: nhấn mạnh sự tác động qua lại theo hướng bài xích, phủ định, bài trừ lẫn nhau giữa các mặt đối lập. Đấu tranh của các mặt đối lập có tính chất tuyệt đối, gắn liền với sự vận động tuyệt đối của vật chất.

Quá trình vận động của mâu thuẫn biện chứng diễn ra từ chỗ các mặt đối lập mới xuất hiện dưới dạng khác biệt $rightarrow$ phát triển thành mâu thuẫn gay gắt dẫn đến xung đột thông qua sự đấu tranh, mâu thuẫn được giải quyết. Việc giải quyết mâu thuẫn cũ chính là quá trình làm cho sự vật cũ mất đi, sự vật mới ra đời. Sự chuyển hóa của các mặt đối lập chính là mấu chốt để tạo ra sự phát triển.

2. Ý nghĩa phương pháp luận triết học

Tính khách quan của mâu thuẫn: mâu thuẫn là hiện tượng khách quan và phổ biến. Để nhận thức sự vật, phải chủ động phát hiện mâu thuẫn bên trong nó chứ không được né tránh hay che giấu mâu thuẫn.

Phân loại và Giải quyết mâu thuẫn: mâu thuẫn rất đa dạng (mâu thuẫn bên trong/bên ngoài, mâu thuẫn cơ bản/không cơ bản, mâu thuẫn chủ yếu/thứ yếu). Cần phân tích cụ thể từng loại mâu thuẫn để tìm ra phương pháp giải quyết phù hợp với điều kiện lịch sử - cụ thể, tránh việc áp dụng giải pháp một cách rập khuôn, máy móc.

III. QUY LUẬT PHỦ ĐỊNH CỦA PHỦ ĐỊNH

1. Nội dung lý luận triết học của quy luật phủ định của phủ định

Quy luật phủ định của phủ định hoàn thiện bức tranh biện chứng bằng việc trả lời câu hỏi: khuynh hướng và con đường phát triển của các sự vật, hiện tượng diễn ra như thế nào?

Nội dung cơ bản của quy luật bao gồm:

Phủ định biện chứng: khác với phủ định siêu hình (sự xóa bỏ hoàn toàn, can thiệp từ bên ngoài làm tiêu diệt sự vật), phủ định biện chứng là sự phủ định tự thân, là mắt khâu của quá trình phát triển. Phủ định biện chứng có hai đặc trưng căn bản:

[1] Tính khách quan: nguồn gốc của sự phủ định nằm ngay trong mâu thuẫn nội tại của sự vật.

[2] Tính kế thừa: phủ định biện chứng không xóa bỏ sạch lau quá khứ mà giữ lại, cải biến và phát triển những yếu tố tích cực, hợp lý của cái cũ để đưa vào cái mới.

Chu kỳ phát triển và Khuynh hướng xoáy trắc ốc: quá trình phát triển của sự vật trải qua nhiều lần phủ định. Một chu kỳ phát triển cơ bản thường trải qua hai lần phủ định lớn: từ trạng thái ban đầu (khẳng định) bị phủ định lần 1 (phủ định) bị phủ định lần 2 (phủ định của phủ định).

- Qua hai lần phủ định, sự vật dường như quay trở lại trạng thái xuất phát ban đầu nhưng trên một cơ sở, trình độ cao hơn hẳn.

- Con đường phát triển không diễn ra theo một đường thẳng tắp hay một vòng tròn khép kín, mà diễn ra theo đường xoáy trắc ốc (spiral movement). Nó thể hiện tính chất quanh co, phức tạp, có những bước lùi tạm thời nhưng khuynh hướng chung tiến lên là không thể đảo ngược.

2. Ý nghĩa Phương pháp luận Triết học

Thái độ đối với cái mới: cần nhận thức rằng cái mới ra đời là tất yếu và tiến bộ hơn cái cũ, dù ban đầu cái mới có thể còn non nớt. Phải biết phát hiện, ủng hộ và nuôi dưỡng cái mới.

Nguyên tắc kế thừa có chọn lọc: khi thay thế cái cũ, phải chống hai thái cực sai lầm: phủ định sạch lau (chủ nghĩa hư vô) hoặc bảo thủ, khôi phục nguyên di các yếu tố lạc hậu của cái cũ.

Tầm nhìn chiến lược: phải kiên nhẫn trước sự phát triển, hiểu rõ tính phức tạp, quanh co của con đường tiến bộ để không hoang mang khi gặp phải những bước lùi tạm thời.

IV. TƯƠNG QUAN VÀ SỰ LIÊN HỆ GIỮA BA QUY LUẬT VỚI KHOA HỌC PHÁP LÝ VÀ NGHỀ LUẬT

Chuyển từ lý luận triết học thuần túy sang phạm vi luật học, ta thấy ba quy luật của phép biện chứng duy vật chính là phương pháp luận soi đường cho sự hình thành, phát triển hệ thống pháp luật và hoạt động của các chủ thể hành nghề luật.

1. Vận dụng quy luật lượng - chất trong hoạt động lập pháp và kỹ thuật pháp lý

Trong luật học, mối quan hệ giữa Lượng và Chất thể hiện sinh động ở tương quan giữa đời sống thực tiễn xã hội (Lượng) và hệ thống văn bản quy phạm pháp luật (Chất).

[a] Tích lũy về lượng và bước nhảy ;ập pháp

Pháp luật không ra đời từ hư không. Sự gia tăng về tần suất các giao dịch xã hội, các quan hệ kinh tế mới xuất hiện, hay sự phát sinh ngày càng nhiều các tranh chấp thực tiễn chính là sự tích lũy dần dần về "Lượng".

Khi các quan hệ xã hội mới phát sinh ở quy mô nhỏ (nằm trong giới hạn của "Độ"), nhà làm luật có thể sử dụng các văn bản dưới luật, nghị định, thông tư hoặc án lệ để điều chỉnh tạm thời mà chưa cần sửa đổi đạo luật gốc.

Tuy nhiên, khi quan hệ xã hội đã biến đổi sâu sắc, sự tích lũy về mặt thực tiễn đạt tới "Điểm nút", việc sửa đổi, bổ sung hoặc ban hành một Bộ luật mới chính là một "Bước nhảy" về Chất của hệ thống pháp luật.

[b] Bài học cho công tác lập pháp

Chống bệnh chủ quan duy ý chí: nếu nhà làm luật vội vã ban hành một đạo luật khi các quan hệ xã hội chưa được tích lũy đủ về mặt thực tiễn (chưa đạt Điểm nút), đạo luật đó sẽ trở nên xa rời thực tế, thiếu tính khả thi và rơi vào tình trạng "luật khung", "luật ống" hoặc "luật treo".

Chống bệnh bảo thủ, trì trệ: ngược lại, nếu thực tiễn đã tích lũy quá giới hạn Điểm nút (như sự bùng nổ của trí tuệ nhân tạo, tiền mã hóa, kinh tế số) nhưng cơ quan lập pháp chậm trễ, không dũng cảm thực hiện bước nhảy thể chế, pháp luật sẽ trở thành lực lượng cản trở sự phát triển kinh tế - xã hội.

2. Vận dụng quy luật mâu thuẫn trong nhận thức xung đột pháp lý và tố tụng

Mâu thuẫn biện chứng hiện diện ở mọi ngóc ngách của đời sống pháp lý. Nhận thức đúng quy luật mâu thuẫn giúp nhà luật học giải mã bản chất của các xung đột pháp lý.

[a] Mâu thuẫn giữa pháp luật và thực tiễn

Pháp luật có tính ổn định tương đối (nghiêng về trạng thái đứng yên tương đối), trong khi đời sống xã hội luôn vận động không ngừng (nghiêng về tính tuyệt đối của sự biến đổi). Đấu tranh giữa hai mặt đối lập này chính là động lực nội tại buộc hệ thống pháp luật phải liên tục tự hoàn thiện.

[b] Mâu thuẫn trong cấu trúc pháp luật

Sự xung đột giữa các giá trị pháp lý cơ bản:

Tính ổn định (an toàn pháp lý) và tính linh hoạt (công bằng trong từng trường hợp cụ thể).

Quyền lực nhà nước (trật tự công cộng) và quyền tự do cá nhân (quyền con người).

Sự phát triển của khoa học Luật Hiến pháp và Luật Hành chính chính là quá trình giải quyết mâu thuẫn biện chứng này: Pháp luật vừa trao quyền cho bộ máy nhà nước để duy trì trật tự, vừa phải thiết lập giới hạn quyền lực để bảo vệ quyền tự do của công dân.

[c] Bản chất của mô hình tố tụng tranh tụng (adversarial system)

Trong hoạt động tư pháp, quy luật mâu thuẫn là nền tảng lý luận cho nguyên tắc tranh tụng tại Tòa án. Sự xung đột, đấu tranh giữa hai mặt đối lập - bên buộc tội (viện kiểm sát/nguyên đơn) và Bên bào chữa, bảo vệ (luật sư bào chữa/bị đơn) - dưới sự điều phối độc lập của Thẩm phán, chính là phương thức biện chứng để bóc tách sự thật khách quan của vụ án. Mâu thuẫn giữa hai góc nhìn đối lập được giải quyết thông qua bản án công minh, lập lại trật tự pháp lý đã bị xâm phạm.

3. Vận dụng quy luật phủ định của phủ định trong lịch sử phát triển thể chế và kế thừa pháp lý

[a] Tính kế thừa pháp lý (legal inheritance)

Mỗi sự cải cách pháp luật hay sự ra đời của một hệ thống pháp luật mới đều mang tính phủ định biện chứng. Một chính quyền hay một bộ luật mới không bao giờ xóa bỏ toàn bộ di sản pháp lý trước đó.

Ví dụ: các quốc gia theo hệ thống Civil Law hiện đại phủ định tính chất bất bình đẳng của pháp luật phong kiến, nhưng vẫn kế thừa sâu sắc kỹ thuật lập pháp và các nguyên tắc dân sự kinh điển từ Luật La Mã (Roman Law) như tự do hợp đồng, bảo hộ quyền sở hữu, thiện chí, trung thực.

Việc xây dựng Nhà nước pháp quyền xã hội chủ nghĩa tại Việt Nam hiện nay là quá trình phủ định biện chứng: loại bỏ các quy phạm lỗi thời của cơ chế tập trung bao cấp, đồng thời tích cực tiếp thu, kế thừa các giá trị tinh hoa của văn minh pháp lý thế giới (như phân công, phối hợp, kiểm soát quyền lực, bảo vệ quyền con người).

[b] Phát triển thể chế theo đường xoáy trắc ốc

Lịch sử tư tưởng pháp lý thế giới cho thấy sự vận động dạng xoáy trắc ốc rõ nét:

[1] Giai đoạn khẳng định: pháp luật cổ đại tập trung can thiệp thô bạo bằng quyền lực tuyệt đối.

[2] Giai đoạn phủ định (lần 1): sự bùng nổ của Chủ nghĩa tự do tư sản (thế kỷ XVIII-XIX) nhấn mạnh tuyệt đối hóa quyền tự do cá nhân, hợp đồng tư nhân, coi nhà nước chỉ là "người gác đêm" không can thiệp vào thị trường.

[3] Giai đoạn phủ định của phủ định (lần 2): đến thế kỷ XX-XXI, nhận thấy hạn chế của tự do tuyệt đối gây ra khủng hoảng và bất bình đẳng, pháp luật hiện đại quay trở lại tăng cường sự can thiệp của Nhà nước thông qua Luật Lao động, Luật Bảo vệ người tiêu dùng, Luật Cạnh tranh... Sự can thiệp này không phải là quay lại sự ép buộc phong kiến, mà là can thiệp ở trình độ cao hơn, nhằm hài hòa giữa tự do cá nhân và công bằng xã hội.

4. Ý nghĩa trực tiếp đối với kỹ năng Nghề Luật (luật sư, thẩm phán, kiểm sát viên)

Đối với người thực hành nghề luật chuyên nghiệp, việc rèn luyện tư duy biện chứng duy vật mang lại những năng lực thực tiễn vượt trội:

[a] Kỹ năng nghiên cứu hồ sơ và đánh giá chứng cứ

Quy luật lượng - chất trong việc thu thập chứng cứ: một chứng cứ đơn lẻ hiếm khi đủ sức nặng để thay đổi bản chất vụ án. Luật sư tranh tụng hay kiểm sát viên phải kiên trì thu thập, tích lũy đầy đủ các chứng cứ mang tính liên kết (lượng). Khi chuỗi chứng cứ đạt đến độ khép kín (Điểm nút), nó sẽ tạo ra sự thay đổi về bản chất chứng minh (Chất), làm thay đổi hoàn toàn cục diện vụ án tại phiên tòa.

[b] Kỹ năng tranh tụng và tư duy phản biện

Quy luật mâu thuẫn trong phát hiện lỗ hổng pháp lý: khi nghiên cứu hồ sơ của đối phương hoặc các văn bản pháp luật áp dụng, luật sư tranh tụng giỏi phải sử dụng tư duy mâu thuẫn để tìm ra các điểm bất bất cập, mâu thuẫn giữa lời khai với chứng cứ vật chất, hoặc sự xung đột giữa các quy phạm pháp luật. Việc khoáy sâu và làm bộc lộ mâu thuẫn của đối phương chính là nghệ thuật tranh tụng hàng đầu.

[c] Kỹ năng giải thích pháp luật và phán quyết tư pháp

Tư duy biện chứng trong áp dụng pháp luật: thẩm phán khi xét xử không được áp dụng điều luật một cách xơ cứng, máy móc (siêu hình). Một thẩm phán có tư duy biện chứng sâu sắc sẽ luôn đặt hành vi vi phạm trong mối liên hệ với hoàn cảnh lịch sử - cụ thể, đánh giá động cơ, nguyên nhân sâu xa (mâu thuẫn nội tại) và xu hướng cải tạo của người phạm tội (phủ định biện chứng) để ra một bản án vừa đúng pháp luật, vừa thấu tình đạt lý.

KẾT LUẬN VÀ KHUYẾN NGHỊ TỪ CÔNG TY LUẬT TNHH EVEREST

Ba quy luật cơ bản của phép biện chứng duy vật - Quy luật lượng - chất, Quy luật mâu thuẫn, và Quy luật phủ định của phủ định - tạo thành một thể thống nhất hữu cơ, phản ánh trọn vẹn bản chất vận động, nguồn gốc và khuynh hướng phát triển của thế giới khách quan.

Đối với khoa học pháp lý và hoạt động thực hành nghề luật, phép biện chứng duy vật không phải là những công thức triết học trừu tượng hay lý thuyết suông. Nó chính là kim chỉ nam hành động, là nền tảng tư duy sắc bén giúp các nhà khoa học pháp lý, nhà lập pháp, thẩm phán, kiểm sát viên và luật sư nhìn nhận thế giới pháp lý trong sự vận động liên tục, nhận diện đúng đắn bản chất của các xung đột xã hội và đưa ra các phán quyết, chính sách tối ưu.

Kiên trì vận dụng phương pháp luận biện chứng duy vật chính là chìa khóa để hoàn thiện hệ thống pháp luật, xây dựng thành công Nhà nước pháp quyền xã hội chủ nghĩa, góp phần thúc đẩy công lý, bảo vệ quyền con người và hướng tới sự tiến bộ bền vững của xã hội.

• Tư vấn chuyên nghiệp, thông tin pháp lý chuẩn tại Công ty luật TNHH Everest:

Nếu Quý khách hàng đang cần tư vấn chuyên sâu hoặc thông tin pháp lý chuẩn xác, hãy liên hệ với Công ty Luật TNHH Everest: Hotline: (024) 66.527.527, Email: info@everest.org.vn hoặc trực tiếp tại các văn phòng của Công ty Luật TNHH Everest.

Liên hệ tư vấn
Liên hệ tư vấn

Chuyên viên tư vấn sẵn sàng hỗ trợ!

Tư vấn sử dụng dịch vụ miễn phí

Hoặc
Đăng ký tư vấn
Công ty luật TNHH Everest - Công ty Luật uy tín tại Việt Nam

Everest
Thương hiệu tư vấn pháp lý hàng đầu
Thương hiệu tư vấn pháp lý hàng đầu

Top 20 thương hiệu vàng Việt Nam

Tự hào là đối tác thương hiệu lớn
Gặp các chuyên gia Đội ngũ Luật sư giàu kinh nghiệm
Để làm được những điều đó, mỗi một luật sư thành viên thuộc Hãng luật của chúng tôi đều phải rèn luyện không ngừng để có kiến thức Uyên thâm về chuyên môn, luôn đặt Tình yêu và Trách nhiệm vào công việc
3.8 5 (1 đánh giá)
Có 0 bình luận, đánh giá về 03 quy luật của phép biện chứng duy vật và ứng dụng pháp lý

Xin chào quý khách. Quý khách hãy để lại bình luận, chúng tôi sẽ phản hồi sớm

Trả lời.
Thông tin người gửi
Bình luận sản phẩm
Nhấn vào đây để đánh giá
Thông tin người gửi
Tổng đài tư vấn: 024-66 527 527
Giờ làm việc: Thứ 2 - Thứ 7: 8h30 - 18h00
0.43598 sec| 1135.305 kb