Chuyên viên tư vấn sẵn sàng hỗ trợ!
Tư vấn sử dụng dịch vụ miễn phí
"Lý luận mà không liên hệ với thực tiễn là lý luận suông; thực tiễn mà không có lý luận hướng dẫn là thực tiễn mù quáng".
Chủ tịch Hồ Chí Minh
Triết học duy vật biện chứng là đỉnh cao trong lịch sử phát triển của tư tưởng triết học nhân loại, do Karl Marx và Friedrich Engels sáng lập, sau đó được Vladimir Ilyich Ulyanov (V.I. Lênin) phát triển toàn diện. Bằng sự kết hợp hữu cơ giữa chủ nghĩa duy vật triệt để và phương pháp biện chứng khoa học, học thuyết này đã cung cấp thế giới quan và phương pháp luận đúng đắn nhất để con người nhận thức, cải tạo thế giới. Bài viết chuyên sâu này sẽ phân tích tổng quan, quá trình hình thành, nội hàm cốt lõi cùng ý nghĩa phương pháp luận thực tiễn to lớn của triết học duy vật biện chứng.
.png)
Triết học duy vật biện chứng là một bộ phận hợp thành cốt lõi của Chủ nghĩa Mác - Lênin, đóng vai trò là hạt nhân lý luận cho thế giới quan khoa học và cách mạng của giai cấp công nhân cũng như nhân dân lao động trên toàn thế giới.
Triết học duy vật biện chứng là học thuyết triết học được xây dựng trên sự thống nhất giữa chủ nghĩa duy vật và phương pháp luận biện chứng. Khác với các trường phái triết học trước đó vốn tách rời hoặc đối lập giữa duy vật và biện chứng (hoặc duy vật nhưng siêu hình, hoặc biện chứng nhưng duy tâm), triết học duy vật biện chứng giải quyết triệt để vấn đề cơ bản của triết học trên lập trường khoa học:
Mặt bản thể luận: Khẳng định vật chất có trước, ý thức có sau; vật chất là nguồn gốc khách quan, quyết định ý thức.
Mặt nhận thức luận: Khẳng định con người có khả năng nhận thức được thế giới khách quan thông qua hoạt động thực tiễn.
Bản chất của triết học duy vật biện chứng mang tính khoa học sâu sắc và tính cách mạng triệt để:
Tính khoa học: Được xây dựng trên cơ sở tổng kết những thành tựu mới nhất của khoa học tự nhiên và khoa học xã hội, liên tục được kiểm chứng, bổ sung và phát triển qua thực tiễn lịch sử.
Tính cách mạng: Không dừng lại ở việc "giải thích thế giới" mà đặt trọng tâm vào việc "cải tạo thế giới". triết học duy vật biện chứng là vũ khí lý luận sắc bén giúp giai cấp vô sản và các lực lượng tiến bộ đấu tranh giải phóng con người khỏi mọi sự áp bức, bất công.
Xem thêm: Dịch vụ luật sư tư vấn của Công ty Luật TNHH Everest
.png)
Sự ra đời của triết học duy vật biện chứng không phải là một hiện tượng ngẫu nhiên hay sự sáng tạo thuần túy mang tính cá nhân, mà là kết quả tất yếu của một quá trình phát triển lịch sử - xã hội và tư tưởng triết học nhân loại.
Điều kiện kinh tế - xã hội: Đến những năm 40 của thế kỷ XIX, sự phát triển mạnh mẽ của phương thức sản xuất tư bản chủ nghĩa ở châu Âu đã làm bộc lộ sâu sắc những mâu thuẫn nội tại giữa giai cấp tư sản và giai cấp vô sản. Phong trào công nhân phát triển mạnh mẽ (như khởi nghĩa thợ dệt ở Si-lê-zi, phong trào Hiến chương Anh...) đặt ra yêu cầu cấp thiết về một hệ thống lý luận khoa học dẫn đường.
Tiền đề khoa học tự nhiên: Ba phát minh vĩ đại của khoa học tự nhiên đầu thế kỷ XIX đã đập tan quan điểm siêu hình, cô lập về thế giới:
Định luật bảo toàn và chuyển hóa năng lượng: Chứng minh sự thống nhất và chuyển hóa lẫn nhau của các dạng vận động vật chất.
Thuyết tế bào: Chứng minh sự thống nhất về cấu tạo và nguồn gốc của thế giới sinh vật.
Thuyết tiến hóa của Darwin: Chứng minh tính phát triển liên tục, có quy luật của giới tự nhiên từ thấp đến cao.
Mác và Ăng-ghen đã kế thừa có chọn lọc và cải tạo triệt để những tinh hoa tư tưởng của nhân loại, đặc biệt là Triết học cổ điển Đức:
Phê phán tính chất duy tâm trong hệ thống triết học của G.W.F. Hegel, tước bỏ "vỏ thần bí" để thu lấy "hạt nhân hợp lý" là phép biện chứng.
Phê phán tính chất siêu hình và không triệt để trong chủ nghĩa duy vật của L. Feuerbach, lấy lại "cốt lõi duy vật" để xây dựng chủ nghĩa duy vật triệt để.
Giai đoạn Karl Marx và Friedrich Engels sáng lập (1844 - 1883): Hai ông đã chuyển biến từ chủ nghĩa duy tâm sang chủ nghĩa duy vật, từ chủ nghĩa dân chủ cách mạng sang chủ nghĩa cộng sản; đề xướng những nguyên lý nền tảng của triết học duy vật biện chứng và chủ nghĩa duy vật lịch sử qua các tác phẩm kinh điển (Bản thảo kinh tế - triết học 1844, Gia đình thần thánh, Tuyên ngôn của Đảng Cộng sản, Tư bản...).
Giai đoạn V.I. Lênin bảo vệ và phát triển (1893 - 1924): Trong điều kiện chủ nghĩa tư bản chuyển sang giai đoạn chủ nghĩa đế quốc và cuộc cách mạng khoa học tự nhiên cuối thế kỷ XIX - đầu thế kỷ XX, V.I. Lênin đã bổ sung, phát triển triết học duy vật biện chứng (đặc biệt là định nghĩa vật chất, lý luận nhận thức, phép biện chứng duy vật) để phục vụ cho cuộc Cách mạng Tháng Mười Nga và phong trào cộng sản quốc tế.
Giai đoạn từ sau Lênin đến nay: triết học duy vật biện chứng tiếp tục được các Đảng Cộng sản và các nhà triết học mác-xít trên thế giới nghiên cứu, vận dụng và bổ sung dựa trên thực tiễn phát triển của thời đại, sự bùng nổ của cách mạng khoa học - công nghệ và công cuộc xây dựng chủ nghĩa xã hội.
Xem thêm: Dịch vụ Luật sư hợp đồng của Công ty Luật TNHH Everest
.png)
Nội hàm lý luận của triết học duy vật biện chứng vô cùng đồ sộ, được cấu thành từ hai bộ phận thống nhất hữu cơ: Chủ nghĩa duy vật biện chứng và Phép biện chứng duy vật.
• Khái niệm vật chất
V.I. Lênin đã đưa ra định nghĩa kinh điển về vật chất: "Vật chất là một phạm trù triết học dùng để chỉ thực tại khách quan được đem lại cho con người trong cảm giác, được cảm giác của chúng ta chép lại, chụp lại, phản ánh, và tồn tại không phụ thuộc vào cảm giác".
Tính thực tại khách quan: vật chất tồn tại bên ngoài, độc lập với ý thức con người.
Tính phản ánh được: ý thức con người có khả năng chép lại, chụp lại, phản ánh thực tại khách quan đó.
• Khái niệm ý thức
Ý thức là sản phẩm của quá trình phát triển lâu dài của giới tự nhiên và xã hội.
Nguồn gốc: bao gồm nguồn gốc tự nhiên (bộ não người hoạt động bình thường và thế giới khách quan tác động vào bộ não) và nguồn gốc xã hội (lao động và ngôn ngữ - trong đó lao động giữ vai trò quyết định).
Bản chất: ý thức là sự phản ánh năng động, sáng tạo thế giới khách quan vào bộ não con người; là hình ảnh khách quan của thế giới chủ quan.
• Mối quan hệ giữa vật chất và ý thức
Vật chất quyết định ý thức: vật chất quyết định nguồn gốc, nội dung, hình thức và sự biến đổi của ý thức.
Ý thức có tính độc lập tương đối và tác động trở lại vật chất: thông qua hoạt động thực tiễn của con người, ý thức chỉ đạo, định hướng hành động; ý thức đúng đắn (tri thức khoa học) sẽ thúc đẩy thực tiễn phát triển, ngược lại ý thức sai lầm sẽ kìm hãm hoặc phá hoại thực tiễn.
Phép biện chứng duy vật là học thuyết về mối liên hệ phổ biến và về sự phát triển dưới hình thức hoàn bị nhất.
• Hai nguyên lý cơ bản
Nguyên lý về mối liên hệ phổ biến: mọi sự vật, hiện tượng trong thế giới không tồn tại cô lập, biệt lập mà luôn nằm trong mối liên hệ, tác động, ràng buộc và chuyển hóa lẫn nhau.
Nguyên lý về sự phát triển: phát triển là quá trình vận động tiến lên từ thấp đến cao, từ đơn giản đến phức tạp, từ kém hoàn thiện đến hoàn thiện hơn của sự vật, hiện tượng.
• Ba quy luật cơ bản
Quy luật lượng - chất: là quy luật chuyển hóa từ những thay đổi về lượng dẫn đến những thay đổi về chất và ngược lại, trong đó:
Lượng: chỉ tính quy định vốn có của sự vật về số lượng, quy mô, trình độ, tốc độ... Chất: chỉ tính quy định vốn có của sự vật, là sự thống nhất hữu cơ của các thuộc tính làm cho sự vật là nó chứ không phải cái khác. Cơ chế: tích lũy dần dần về lượng đến giới hạn (độ) chạm đến "điểm nút" sẽ gây ra bước nhảy, làm thay đổi chất cũ thành chất mới.
Quy luật mâu thuẫn: còn gọi là quy luật thống nhất và đấu tranh của các mặt đối lập.
Được V.l. Lênin coi là "hạt nhân" của phép biện chứng. Mọi sự vật đều chứa đựng các mặt đối lập. Sự thống nhất và đấu tranh giữa các mặt đối lập tạo thành nguồn gốc, động lực bên trong của mọi sự vận động và phát triển.
Quy luật phủ định của phủ định: chỉ ra xu hướng của sự phát triển không diễn ra theo đường thẳng mà theo đường xoáy trôn ốc. Sự vật mới ra đời phủ định sự vật cũ, nhưng kế thừa những yếu tố tích cực của cái cũ và phát triển lên trình độ cao hơn.
• Sáu cặp phạm trù cơ bản
Cái riêng và cái chung: cái riêng tồn tại trong cái chung, cái chung chỉ tồn tại trong cái riêng và thông qua cái riêng.
Nguyên nhân và kết quả: mối liên hệ sản sinh, nguyên nhân có trước kết quả.
Tất nhiên và ngẫu nhiên: tất nhiên vạch đường đi cho mình thông qua vô số cái ngẫu nhiên.
Nội dung và hình thức: nội dung quyết định hình thức, hình thức tác động trở lại nội dung.
Bản chất và hiện tượng: bản chất bộc lộ qua hiện tượng, hiện tượng phản ánh bản chất.
Khả năng và hiện thực: khả năng là cái chưa có nhưng sẽ có khi có đủ điều kiện; hiện thực là cái đang tồn tại.
Lý luận nhận thức của triết học duy vật biện chứng khẳng định nhận thức là quá trình phản ánh năng động, sáng tạo thực tại khách quan vào bộ não con người trên cơ sở thực tiễn.
Thực tiễn và vai trò của thực tiễn: thực tiễn là toàn bộ hoạt động vật chất - cảm tính, có mục đích, mang tính lịch sử - xã hội của con người nhằm cải tạo thế giới. Thực tiễn đóng vai trò là cơ sở, động lực, mục đích của nhận thức và là tiêu chuẩn kiểm tra chân lý.
Con đường biện chứng của sự nhận thức: V.I. Lênin đã khái quát quy luật nhận thức: "Từ trực quan sinh động đến tư duy trừu tượng, và từ tư duy trừu tượng đến thực tiễn - đó là con đường biện chứng của sự nhận thức chân lý, của sự nhận thức thực tại khách quan".
Xem thêm: Dịch vụ luật sư riêng của Công ty Luật TNHH Everest
.png)
Ý nghĩa lớn nhất của triết học duy vật biện chứng không nằm ở những kết luận đóng khung, mà nằm ở hệ thống các nguyên tắc phương pháp luận chỉ đạo con người trong tư duy và hành động.
Nội dung: khi nhận thức và hành động phải xuất phát từ thực tế khách quan, tôn trọng quy luật khách quan, không lấy ý muốn chủ quan thay cho thực tế.
Yêu cầu ứng dụng: (1) Tránh chủ nghĩa chủ quan, bệnh duy ý chí (hành động dựa trên mong muốn viển vông, bất chấp quy luật); (2) Tránh chủ nghĩa giáo điều, bảo thủ, trì trệ (không chịu thay đổi tư duy khi thực tế khách quan đã thay đổi).
Phát huy tính năng động sáng tạo của ý thức, tư tưởng con người trên cơ sở tôn trọng thực tế.
Nội dung: xuất phát từ nguyên lý về mối liên hệ phổ biến. Khi xem xét sự vật, hiện tượng phải xem xét tất cả các mặt, các mối liên hệ và các khâu trung gian của nó.
Yêu cầu ứng dụng: (1) Đánh giá sự vật trong sự tác động qua lại đa chiều, tránh phiến diện, cào bằng hoặc trang trí; (2) Phân biệt rõ mối liên hệ cơ bản, bản chất với mối liên hệ không cơ bản để tập trung giải quyết khâu then chốt.
Nội dung: xuất phát từ nguyên lý về sự phát triển. Phải xem xét sự vật trong trạng thái vận động, biến đổi và phát triển không ngừng.
Yêu cầu ứng dụng: (1) Nhìn nhận sự vật ở cả quá khứ, hiện tại và dự báo xu hướng trong tương lai; (2) Ủng hộ cái mới tiến bộ, khắc phục tư duy định kiến, định hình sẵn.
Biết phân chia quá trình phát triển thành các giai đoạn cụ thể để có giải pháp tác động phù hợp.
Nội dung: mọi sự vật, hiện tượng đều tồn tại trong những điều kiện không gian và thời gian xác định.
Yêu cầu ứng dụng: (1) Khi phân tích vấn đề phải gắn liền với hoàn cảnh lịch sử, điều kiện cụ thể cụ thể lúc đó phát sinh; (2) Tránh áp dụng máy móc, rập khuôn kinh nghiệm từ nơi này sang nơi khác hoặc từ thời điểm này sang thời điểm khác mà không tính đến sự thay đổi của bối cảnh.
Nội dung: thực tiễn là điểm xuất phát và là điểm đến của nhận thức.
Yêu cầu ứng dụng: (1) Lý luận phải gắn liền với thực tiễn; "Lý luận mà không liên hệ với thực tiễn là lý luận suông"; (2) Việc kiểm tra tính đúng đắn của mọi chủ trương, đường lối, tri thức phải thông qua kết quả thực tiễn chứ không chỉ dựa trên lập luận lý thuyết.
Xem thêm: Dịch vụ luật sư bào chữa của Công ty Luật TNHH Everest
.png)
Triết học duy vật biện chứng là một hệ thống lý luận mở, khoa học và cách mạng. Việc nắm vững và vận dụng sáng tạo triết học duy vật biện chứng giúp con người trang bị cho mình thế giới quan duy vật vững chắc và phương pháp luận biện chứng sắc bén. Trong thời đại ngày nay, trước sự biến đổi nhanh chóng của thế giới và sự bùng nổ của cuộc Cách mạng công nghiệp lần thứ tư, triết học duy vật biện chứng vẫn giữ nguyên giá trị thời đại, tiếp tục là kim chỉ nam cho sự nghiệp đổi mới, phát triển kinh tế - xã hội và nhận thức khoa học của nhân loại.
Nếu Quý khách hàng đang cần tư vấn chuyên sâu hoặc thông tin pháp lý chuẩn xác, hãy liên hệ với Công ty Luật TNHH Everest: Hotline: (024) 66.527.527, Email: info@everest.org.vn hoặc trực tiếp tại các văn phòng của Công ty Luật TNHH Everest.
Chuyên viên tư vấn sẵn sàng hỗ trợ!
Tư vấn sử dụng dịch vụ miễn phí
TVQuản trị viênQuản trị viên
Xin chào quý khách. Quý khách hãy để lại bình luận, chúng tôi sẽ phản hồi sớm