"Thời gian và lời khuyên của luật sư chính là hàng hóa để họ kinh doanh" (A lawyer's time and advice are his stock in trade).
Abraham Lincoln, 1861 - 1865, luật sư, Tổng thống thứ 16 của Mỹ
Thù lao luật sư và chi phí pháp lý: những điều khách hàng cần biết
Khi đối mặt với vướng mắc pháp lý - dù là một vụ tranh chấp đất đai phức tạp, một vụ án hình sự nguy cấp hay đơn giản là việc rà soát hợp đồng - câu hỏi đầu tiên xuất hiện trong đầu đại đa số khách hàng luôn là: "Thuê luật sư hết bao nhiêu tiền, tính như thế nào, có minh bạch không?".
Thực tế, nỗi lo về một mức phí mơ hồ hoặc các khoản chi phí phát sinh không kiểm soát được chính là rào cản cho khách hàng tiếp cận dịch vụ pháp lý. Công ty Luật TNHH Everest cung cấp một cái nhìn toàn diện, thực tế và dễ hiểu về cách thức tính thù lao, loại chi phí phát sinh và quy trình báo phí.
CÁCH TÍNH THÙ LAO & CHI PHÍ

I- HIỂU ĐÚNG VỀ THÙ LAO LUẬT SƯ VÀ CHI PHÍ PHÁP LÝ
Nhiều người thường đánh đồng toàn bộ số tiền mình trả cho văn phòng luật là 'tiền công của luật sư'. Tuy nhiên, dưới góc độ thực tế và vận hành chuyên nghiệp, số tiền khách hàng bỏ ra được chia thành 02 danh mục hoàn toàn khác nhau: Thù lao luật sư và Chi phí pháp lý. Việc phân biệt rõ hai khái niệm này là bước đầu tiên giúp bạn bảo vệ túi tiền của mình.
1- Thù lao luật sư: tiền công dịch vụ
Thù lao luật sư là khoản tiền mà khách hàng chi trả trực tiếp cho chất lượng xám, thời gian, công sức và kinh nghiệm chuyên môn của luật sư để giải quyết công việc được yêu cầu. Đây là khoản phí để mua "giải pháp" và "sự an tâm". Khoản tiền này thuộc về văn phòng luật và luật sư trực tiếp thực hiện hồ sơ và được thỏa thuận rõ ràng trong Hợp đồng dịch vụ pháp lý.
2- Chi phí pháp lý: chi phí phát sinh ngoài
Chi phí pháp lý là các khoản chi phí thực tế phát sinh trong quá trình luật sư triển khai công việc để phục vụ cho vụ việc của khách hàng. Khoản tiền này không phải là tiền túi luật sư đút túi, mà được chi cho bên thứ ba hoặc các thủ tục hành chính. Chi phí này bao gồm: [1] Án phí, lệ phí Tòa án, là các khoản phí nộp cho cơ quan nhà nước theo quy định để thụ lý vụ án; [2] Chi phí đi lại, lưu trú như tiền vé máy bay, tàu xe, khách sạn của luật sư khi phải đi xác minh chứng cứ, gặp nhân chứng hoặc tham gia phiên tòa ở tỉnh xa; [3] Chi phí sao chụp tài liệu, dịch thuật, giám định, là các chi phí tạo lập hồ sơ chứng cứ hợp pháp trước tòa.
Lưu ý quan trọng: một công ty luật uy tín sẽ luôn bóc tách rõ ràng hai khoản này trong báo giá. Việc mập mờ giữa thù lao và chi phí phát sinh chính là nguyên nhân hàng đầu dẫn đến tranh chấp giữa khách hàng và luật sư về sau.
Xem thêm: Về Công ty Luật TNHH Everest

II- CÁC CĂN CỨ ĐỂ ĐỊNH GIÁ MỘT DỊCH VỤ PHÁP LÝ
Tại sao cùng một vụ án ly hôn, có nơi báo phí 10 triệu đồng, nhưng có nơi lại báo phí lên tới 100 triệu đồng? Pháp luật Việt Nam tôn trọng nguyên tắc tự do thỏa thuận giữa khách hàng và luật sư, nhưng sự thỏa thuận đó không phải là 'hét giá' vô căn cứ mà dựa trên 04 yếu tố cốt lõi sau: [1] Tính chất phức tạp, [2] Thời gian thực hiện, [3] Kinh nghiệm Luật sư, [4] Trách nhiệm cam kết
1- Tính chất phức tạp của vụ việc
Một hồ sơ tranh chấp đất đai có nguồn gốc từ thời phong kiến, qua nhiều thế hệ, hồ sơ giấy tờ bị thất lạc chắc chắn đòi hỏi công sức nghiên cứu gấp nhiều lần một vụ tranh chấp hợp đồng mua bán hàng hóa thông thường. Vụ án càng nhiều đương sự, càng nhiều tình tiết đan xen thì mức thù lao sẽ càng cao.
2- Thời gian và công sức của luật sư
Thời gian và công sức của luật sư sử dụng để thực hiện dịch vụ pháp lý là số giờ làm việc, tiến độ khẩn cấp hay bình thường. Thời gian ở đây không chỉ tính bằng số phút luật sư đứng trước tòa, mà là hàng chục, hàng trăm giờ làm việc thầm lặng phía sau như nghiên cứu hồ sơ tại văn phòng, đi thu thập chứng cứ tại các cơ quan ban ngành, xếp hàng chờ đợi thủ tục hành chính, viết đơn khởi kiện, bản luận cứ.
3- Kinh nghiệm và uy tín của luật sư
Uy tín, kỹ năng xử lý chuyên sâu của Luật sư là căn cứ tất yếu của thị trường. Một Luật sư cấp cao hoặc Luật sư điều hành với 20 năm kinh nghiệm xử lý các đại án kinh tế sẽ có mức thù lao khác với một luật sư mới hành nghề khoản 02 đến 03 năm. Đổi lại, kinh nghiệm của những luật sư gạo cội giúp họ nhìn ra "gót chân Achilles" của đối phương và đưa ra giải pháp đột phá chỉ trong một buổi tư vấn.
4- Mức độ trách nhiệm và giá trị tài sản tranh chấp
Mức độ rủi ro và giá trị tài sản tranh chấp là căn cứ quan trọng. Trong các vụ án dân sự, kinh tế hoặc thừa kế, giá trị tài sản tranh chấp càng lớn thì áp lực và trách nhiệm dân sự đặt lên vai luật sư càng cao. Do đó, thù lao thường tỉ lệ thuận với giá trị của vụ việc mà luật sư đứng ra bảo vệ.
Xem thêm: Dịch vụ luật sư bào chữa của Công ty Luật TNHH Everest

III- CÁC PHƯƠNG THỨC TÍNH THÙ LAO LUẬT SƯ PHỔ BIẾN
Việc chọn đúng phương thức tính phí phù hợp với túi tiền và tính chất vụ việc sẽ giúp khách hàng tiết kiệm được một khoản ngân sách. Các công ty luật hiện nay áp dụng linh hoạt nhiều hình thức tính phí, nhưng thông thường là: [1] Tính theo giờ làm việc, [2] Tính trọn gói (cố định), [3] Tính theo tỷ lệ phần trăm (%), [4] Tính định kỳ.
Để lựa chọn một phương thức tính phí dịch vụ pháp lý phù hợp, cả khách hàng và luật sư đều cần thấu hiểu toàn diện về bản chất kinh tế cũng như tính hai mặt của từng mô hình. Dưới đây là phân tích tổng hợp về 04 phương thức tính thù lao luật sư phổ biến này:
1- Phương thức tính theo giờ làm việc
Cách thức vận hành: luật sư và khách hàng thống nhất một mức giá cho mỗi giờ làm việc. Bản chất của phương thức này là 'mua đứt thời gian', trong đó giá trị hợp đồng tỷ lệ thuận với tổng số giờ thực tế mà luật sư tiêu tốn để nghiên cứu, xử lý hồ sơ. Luật sư có nghĩa vụ ghi chép nhật ký làm việc (timesheet) chi tiết đến từng phút để gửi cho khách hàng.
Tình huống lý tưởng: phù hợp nhất cho các công việc có phạm vi không định lượng trước được bằng kết quả cuối cùng, cần xử lý nhanh hoặc mang tính chất tư vấn sự vụ ngắn hạn.
Ví dụ thực tế: công ty A cần ký một hợp đồng hợp tác kinh doanh trị giá 05 tỷ đồng với đối tác nước ngoài. Họ thuê luật sư rà soát các điều khoản rủi ro trong hợp đồng này. Luật sư mất 04 giờ nghiên cứu, 03 giờ soạn văn bản sửa đổi và 02 giờ họp ba bên. Tổng cộng 09 giờ làm việc. Khách hàng chi trả: 9 x 2.000.000 = 18.000.000 đồng
Ưu điểm của phương thức: khách hàng chỉ phải trả tiền cho những gì thực sự được thực hiện, tối ưu hóa ngân sách cho các đầu việc ngắn. Đối với luật sư, phương thức này bảo vệ họ trước nguy cơ bị quá tải bởi các phát sinh ngoài dự kiến và không bị giới hạn nguồn thu nếu vụ việc trở nên phức tạp.
Nhược điểm của phương thức: [1] khách hàng sẽ đối diện với rủi ro lớn về việc "vỡ trận" ngân sách do chi phí không có trần cố định. Đồng thời, mô hình này tạo ra xung đột lợi ích ngược: Luật sư làm việc càng chậm hoặc kéo dài quy trình thì nguồn thu càng cao, rất khó kiểm chứng tính trung thực của Timesheet; [2] luật sư sẽ gặp áp lực hành chính lớn khi phải ghi chép sổ sách liên tục, đồng thời thu nhập bị giới hạn bởi quỹ thời gian sinh học của con người.
2- Phương thức tính trọn gói
Cách thức vận hành: thường áp dụng cho các vụ án có lộ trình tố tụng rõ ràng qua các giai đoạn như sơ thẩm hay phúc thẩm. Khách hàng trả một số tiền cố định cho đến khi nhận được phán quyết cuối cùng của Tòa án, bất kể vụ án kéo dài vài tháng hay một năm. Bản chất của phương thức này là chuyển dịch toàn bộ rủi ro về mặt thời gian từ khách hàng sang luật sư.
Tình huống lý tưởng: áp dụng hoàn hảo cho các dịch vụ pháp lý có quy trình thủ tục chuẩn hóa, lộ trình tố tụng rõ ràng và có thể tiên lượng trước các bước đi.
Ví dụ thực tế: anh B muốn ly hôn đơn phương và tranh chấp quyền nuôi con. Công ty luật nhận hỗ trợ trọn gói với mức phí là 30.000.000 đồng. Số tiền này bao gồm việc nộp đơn, tham gia các buổi hòa giải, và tranh tụng tại tòa cho đến khi có bản án ly hôn chính thức. Anh B hoàn toàn không phải trả thêm tiền công cho luật sư dù tòa án có phải hoãn xử nhiều lần.
Ưu điểm của phương thức: khách hàng biết trước chính xác tổng chi phí ngay từ đầu, loại bỏ hoàn toàn tâm lý lo ngại phát sinh 'chi phí ẩn', từ đó chủ động được dòng tiền. Luật sư nếu tối ưu hóa được quy trình làm việc và giải quyết nhanh gọn sẽ thu được tỷ suất lợi nhuận trên giờ rất cao.
Nhược điểm của phương thức: [1] khách hàng có nguy cơ bị 'hớ' nặng nếu vụ việc diễn ra quá thuận lợi và kết thúc sớm hoặc nếu vụ án bị kéo dài ngoài dự kiến, luật sư có thể giảm bớt sự nhiệt tình do biên lợi nhuận bị ăn mòn; [2] luật sư sẽ dễ rơi vào tình trạng 'ôm bom' thua lỗ nếu vụ việc bị tắc nghẽn tại các cơ quan thủ tục hành chính hoặc Tòa án hoãn xử nhiều lần do các yếu tố khách quan, khiến chi phí cơ hội bị đẩy lên quá cao.
3- Phương thức tính theo tỷ lệ phần trăm
Cách thức vận hành: khách hàng chỉ phải trả một khoản phí cố định rất nhỏ ban đầu để trang trải chi phí nộp đơn. Thù lao của luật sư phụ thuộc trực tiếp vào kết quả đầu ra, được trích theo một tỷ lệ phần trăm, dựa trên giá trị tài sản hoặc số tiền thực tế thu hồi được cho khách hàng. Bản chất của phương thức là chia sẻ rủi ro, nếu không đòi được tiền, luật sư không nhận khoản thù lao.
Tình huống lý tưởng: phù hợp với các vụ việc đòi hỏi quyền lợi về tài sản hoặc bồi thường thiệt hại mà khách hàng đang ở thế yếu hoặc kiệt quệ tài chính.
Ví dụ thực tế: ông C bị một đối tác quỵt khoản nợ kinh doanh trị giá 02 tỷ đồng suốt 03 năm qua. Ông thuê luật sư với thỏa thuận phí thành công là 20%. Sau khi luật sư khởi kiện và thi hành án thu hồi được 02 tỷ đồng về tài khoản của ông C, ông C sẽ thanh toán cho luật sư 2.000.000.000 x 20% = 400.000.000 đồng.
Ưu điểm của phương thức: giảm áp lực tài chính ban đầu cho khách hàng, tạo cơ hội cho người nghèo hoặc doanh nghiệp đang khủng hụt dòng tiền tiếp cận được luật sư giỏi. Phương thức này buộc lợi ích của luật sư và khách hàng đồng nhất 100%, thúc đẩy luật sư chiến đấu hết mình để giành chiến thắng lớn nhất.
Nhược điểm của phương thức: [1] khách hàng chịu chi phí thực tế cuối cùng cực kỳ đắt đỏ nếu giá trị tài sản tranh chấp lớn, dễ dẫn đến tâm lý tiếc tiền và tranh chấp với luật sư sau khi thắng kiện. Quyền tự quyết cũng bị hạn chế khi luật sư thúc ép hòa giải sớm để lấy tiền nhanh; [2] luật sư gánh chịu rủi ro làm không công hoàn toàn nếu Tòa án bác đơn hoặc đối phương phá sản, không có khả năng thi hành án.
4- Phương thức tính định kỳ
Cách thức vận hành: doanh nghiệp ký hợp đồng, thường là 06 tháng đến 12 tháng với công ty luật, mỗi tháng doanh nghiệp trả một khoản phí cố định. Bản chất của phương thức này như hình thức 'thuê bao dịch vụ', khách hàng chi trả một khoản phí cố định hàng tháng để mua quyền ưu tiên sử dụng dịch vụ và bảo đảm sự hiện diện pháp lý của luật sư trong một hạn mức công việc nhất định.
Tình huống lý tưởng: là giải pháp tối ưu cho các doanh nghiệp vừa và nhỏ hoặc các tập đoàn có nhu cầu rà soát pháp lý thường xuyên, tư vấn thuế, giải quyết tranh chấp nội bộ... nhưng chưa đủ ngân sách hoặc không muốn cồng kềnh bộ máy để duy trì một phòng pháp chế nội bộ toàn thời gian.
Ví dụ thực tế: công ty khởi nghiệp về công nghệ lựa chọn gói tư vấn định kỳ của công ty luật với giá 10.000.000 đồng/tháng. Mọi rủi ro pháp lý phát sinh hàng ngày của công ty đều được một đội ngũ luật sư giàu kinh nghiệm đứng sau xử lý tức thì.
Ưu điểm của phương thức: doanh nghiệp sở hữu một "lá chắn pháp lý" hoạt động 24/7 với chi phí rẻ hơn nhiều so với việc vận hành một phòng ban nhân sự riêng biệt. Về phía văn phòng luật, phương thức này tạo ra nguồn doanh thu đều đặn, ổn định để duy trì bộ máy vận hành hàng tháng.
Nhược điểm của phương thức: [1] khách hàng sẽ dễ lãng phí ngân sách vào những tháng doanh nghiệp vận hành êm đẹp, không phát sinh bất kỳ vướng mắc hay nhu cầu rà soát hợp đồng nào. Mặt khác, nếu khủng hoảng lớn vượt quá hạn mức hợp đồng, doanh nghiệp vẫn phải trả thêm phí ngoài với giá cao; [2] luật sư sẽ đối diện với rủi ro bị quá tải hệ thống nếu khách hàng lạm dụng dịch vụ, dồn dập gửi hồ sơ vào cuối tháng hoặc liên tục đòi hỏi tư vấn ngoài giờ hành chính nếu hợp đồng không quy định chặt chẽ về hạn mức thời gian.
Kết luận
Không có phương thức tính phí nào là hoàn hảo tuyệt đối, mỗi mô hình đều được thiết kế để giải quyết một bài toán lợi ích cụ thể. Một mối quan hệ hợp tác pháp lý bền vững chỉ được thiết lập khi khách hàng và luật sư thẳng thắn mổ xẻ các nhược điểm, từ đó lựa chọn hoặc lai ghép các phương thức trên một cách minh bạch ngay trong điều khoản của Hợp đồng dịch vụ pháp lý.
Xem thêm: Hướng dẫn về hợp đồng dịch vụ pháp lý của Công ty Luật TNHH Everest

IV- QUY ĐỊNH 'TRẦN GIÁ' CỦA NHÀ NƯỚC ĐỐI VỚI VỤ ÁN HÌNH SỰ
Một điểm đặc biệt lưu ý mà khách hàng cần biết để tránh bị các tổ chức hành nghề luật sư không uy tín trục lợi: nhà nước có quy định mức giá trần đối với thù lao luật sư trong lĩnh vực hình sự. Vì tính chất đặc thù liên quan đến quyền con người, quyền tự do cá nhân và tính mạng của công dân, pháp luật không cho phép tính phí hình sự một cách vô tội vạ.
1- Vụ án hình sự do khách hàng tự thuê luật sư
Đối với các vụ án hình sự thông thường (như cố ý gây thương tích, trộm cắp, lừa đảo...), mức thù lao của luật sư do khách hàng và văn phòng luật thỏa thuận trong hợp đồng nhưng không được vượt quá mức trần do Chính phủ quy định.
Cách tính mức trần này dựa trên mức lương cơ sở:
Mức thù lao cho 01 ngày làm việc thực tế của luật sư không được vượt quá mức trần cho phép.
Ngày làm việc thực tế bao gồm: thời gian gặp bị can/bị cáo tại trại tạm giam, thời gian nghiên cứu hồ sơ vụ án tại cơ quan điều tra/tòa án, và thời gian tham gia phiên tòa.
Lời khuyên thực tế: nếu đi thuê luật sư bào chữa hình sự cho người thân mà văn phòng luật đưa ra một mức giá quá cao mà không giải trình được số ngày làm việc thực tế tương đương, quý Vị hãy yêu cầu họ làm rõ dựa trên quy định giới hạn của Luật Luật sư.
2- Vụ án hình sự do cơ quan tố tụng chỉ định
Trong trường hợp bị can, bị cáo bị truy tố ở khung hình phạt cao nhất (như tử hình) hoặc là người chưa thành niên, người có nhược điểm về tâm thần/thể chất mà họ hoặc gia đình không mời luật sư, Cơ quan điều tra, Viện kiểm sát hoặc Tòa án sẽ chỉ định luật sư bào chữa để bảo đảm quyền lợi hợp pháp cho họ.
Ai trả tiền cho luật sư trong trường hợp này? Nhà nước sẽ chi trả khoản thù lao này trích từ ngân sách. Khách hàng và gia đình hoàn toàn không phải nộp bất kỳ khoản tiền nào cho luật sư chỉ định.
Mức thù lao do Nhà nước chi trả cho luật sư chỉ định được tính cố định dựa trên hệ số nhân với mức lương cơ sở hiện hành cho mỗi ngày làm việc.
Xem thêm: Dịch vụ Luật sư bào chữa trong vụ án hình sự của Công ty Luật TNHH Everest

V- TRÁCH NHIỆM ĐẠO ĐỨC NGHỀ NGHIỆP CỦA LUẬT SƯ
1- Giải thích phí dịch vụ cho khách hàng
Luật sư phải giải thích cho khách hàng: những quy định của pháp luật về căn cứ tính thù lao, phương thức thanh toán thù lao; thông báo rõ ràng mức thù lao, chi phí cho khách hàng và mức thù lao, chi phí này phải được ghi trong Hợp đồng dịch vụ pháp lý (Quy tắc 08 - Bộ quy tắc đạo đức và ứng xử nghề nghiệp Luật sư Việt Nam).
Thù lao luật sư phải hợp lý: là nguyên tắc chung được nhiều quốc gia ghi nhận. Lưu ý, trừ trường hợp vụ án hình sự, pháp luật Việt Nam không đặt ra giới hạn về mức cao nhất (trần) hoặc thấp nhất (sàn) Thù lao luật sư.
Đề nghị luật sư đưa ra Biểu phí (Bảng giá) cố định cho các dịch vụ pháp lý mà luật sư cung cấp là yêu cầu thường gặp từ khách hàng. Trường hợp này luật sư cần giải thích chi tiết giúp khách hàng hiểu rằng, mỗi một công việc đều có những sự khác biệt, mức độ yêu cầu luật sư đối với vụ việc đó cũng khác nhau, ngay trong cùng một lĩnh vực pháp luật cũng có mức độ phức tạp khác nhau đối với từng vụ việc.
Ngoài các quy tắc chung đã nêu trên, Thù lao luật sư trong một vụ việc cụ thể còn phụ thuộc vào những yếu tố khác như: [1] Thù lao luật sư điển hình trong khu vực địa lý cho các dịch vụ tương tự, [2] Giới hạn thời gian của khách hàng, [3] Thời gian và kỹ năng cần thiết để đại diện cho khách hàng một cách thành thạo...
Khi thỏa thuận về thù lao với khách hàng, luật sư cần lưu ý để không vi phạm những quy định về những việc luật sư không được làm trong quan hệ với khách hàng (Bộ quy tắc đạo đức và ứng xử nghề nghiệp Luật sư Việt Nam), như nhận, chiếm giữ, sử dụng tiền, tài sản của khách hàng trái với thỏa thuận giữa luật sư và khách hàng (Quy tắc 9.1); Gợi ý, đặt điều kiện để khách hàng tặng cho tài sản hoặc lợi ích khác cho luật sư hoặc cha, mẹ, vợ, chồng, con, anh, chị, em của luật sư; (Quy tắc 9.2); Tạo ra hoặc lợi dụng các tình huống xấu, những thông tin sai sự thật, không đầy đủ hoặc bất lợi cho khách hàng để gây áp lực nhằm tăng mức thù lao đã thỏa thuận hoặc có được lợi ích khác từ khách hàng (Quy tắc 9.4).
2- Ký hợp đồng dịch vụ pháp lý
Luật sư phải ký kết Hợp đồng dịch vụ pháp lý khi nhận vụ việc của khách hàng, trừ trường hợp pháp luật có quy định khác. Trong Hợp đồng dịch vụ pháp lý phải xác định rõ yêu cầu của khách hàng, Thù lao và những nội dung chính khác mà Hợp đồng dịch vụ pháp lý phải có theo quy định của pháp luật.
Một thỏa thuận bằng văn bản về Phí dịch vụ pháp lý sẽ ngăn ngừa sự hiểu lầm, bởi khách hàng có cơ hội xem lại những gì luật sư tin là thỏa thuận của họ.
Nếu khách hàng không đồng ý với một điều khoản hoặc không hiểu một điều khoản trong Hợp đồng dịch vụ pháp lý, họ không nên ký vào thỏa thuận trước khi yêu cầu luật sư làm rõ. Luật sư cũng là con người và có thể phạm sai lầm khi soạn thảo thỏa thuận hoặc có thể sẵn sàng thương lượng về một điều khoản cụ thể để giúp tìm ra phương tiện hài lòng. Hợp đồng bằng văn bản cũng cung cấp bằng chứng nếu có tranh chấp giữa luật sư và khách hàng.
Khách hàng phải luôn dành thời gian để xem xét, hiểu và đặt câu hỏi về thỏa thuận phí luật sư. Luật sư không bao giờ nên gây áp lực buộc khách hàng ký ngay tại chỗ hoặc ký một thỏa thuận mà không xem xét nó. Nếu điều này xảy ra, Khách hàng nên coi đó là dấu hiệu đáng báo động và cân nhắc thuê một luật sư khác.
3- Giải quyết tranh chấp về phí luật sư
Tranh chấp có thể phát sinh theo Thỏa thuận thù lao luật sư (được ghi nhận trong Hợp đồng dịch vụ pháp lý). Khách hàng có thể không đồng ý với số tiền bị tính phí hoặc luật sư có thể tìm cách thu tiền từ khách hàng đã quá hạn thanh toán. Bước đầu tiên để giải quyết những tranh chấp này là thương lượng. Nếu có sự bất đồng, trước tiên khách hàng và luật sư nên tìm cách thảo luận và cố gắng đạt được giải pháp mà cả hai bên đều đồng ý. Thông thường, những bất đồng nhỏ bùng lên chỉ vì cả luật sư và khách hàng đều tránh nói chuyện với nhau vì lo lắng.
Khi các cuộc đàm phán không chính thức không giải quyết được tranh chấp, các tranh chấp pháp lý về Thỏa thuận thù lao luật sư được giải quyết như thế nào tùy thuộc vào nội dung của các điều khoản trong Hợp đồng dịch vụ pháp lý về thù lao luật sư cũng như pháp luật thực định.
4- Thỏa thuận giữ lại
Thỏa thuận giữ lại: khách hàng đồng ý trả trước cho luật sư một khoản tiền, để bảo đảm cho các khoản thanh toán của khách hàng trong tương lai. Đât là thỏa thuận giữ lại rất phổ biến ở nhiều nước, tiếng Anh: retainer agreements, có sự phân biệt với Thỏa thuận thù lao cố định được yêu cầu thanh toán trước.
Thỏa thuận giữ lại thường được sử dụng trong hai (02) tình huống: [1] khi luật sư dự kiến sẽ dành một khoảng thời gian hợp lý cho một vụ việc và muốn đảm bảo thanh toán; và: [2] khi khách hàng muốn đảm bảo khả năng liên hệ với luật sư để được tư vấn và cung cấp Dịch vụ pháp lý liên tục.
Phí giữ lại được chuyển vào Tài khoản ủy thác. Khi luật sư cung cấp dịch vụ, nó sẽ được lấy ra và đưa vào Tài khoản điều hành của luật sư. Ví dụ: nếu luật sư thanh toán 1.000.000 đồng/giờ làm việc và dành ra 05 giờ cho một vụ việc, luật sư đó sẽ chuyển 5.000.000 đồng từ Tài khoản ủy thác sang Tài khoản điều hành.
Theo Thỏa thuận giữ lại, luật sư đồng ý cung cấp số giờ nhất định mỗi tháng cho khách hàng. Để đổi lấy việc "khóa" trong những giờ đó, khách hàng ứng trước một khoản phí nhất định. Sau khi công việc hoàn thành, Phí đã ứng trước sẽ áp dụng cho số tiền mà luật sư đã cung cấp dịch vụ.
Trong Thỏa thuận giữ lại có thể có quy định, nếu số tiền trong Tài khoản ủy thác giảm xuống dưới một số tiền nhất định, khách hàng phải bổ sung thêm tiền vào Tài khoản ủy thác. Trường hợp kết thúc cung cấp Dịch vụ pháp lý, trong Tài khoản ủy thác còn tiền, luật sư phải hoàn trả số tiền đó cho khách hàng.
5- Luật sư không được hứa hẹn kết quả để đòi phí
Trong lúc hoang mang vì người thân bị bắt hoặc đối diện với nguy cơ mất trắng khối tài sản lớn, tâm lý chung của khách hàng là muốn nghe một câu khẳng định chắc nịch: "Đưa tôi 100 triệu, tôi cam kết sẽ trắng án hoặc tôi cam kết sẽ thắng kiện 100%" - hãy đặc biệt cảnh giác với những lời hứa hẹn này.
Theo Quy tắc đạo đức và ứng xử nghề nghiệp Luật sư Việt Nam, luật sư nghiêm cấm thực hiện các hành vi sau: hứa hẹn trước kết quả vụ việc với khách hàng nhằm mục đích ký kết hợp đồng hoặc đòi tăng thù lao. Cam kết chạy án, hứa hẹn tác động đến người tiến hành tố tụng (Thẩm phán, Kiểm sát viên, Công an) để thay đổi bản chất vụ án đã có dấu hiệu của hành vi vi phạm đạo đức hoặc lừa đảo.
Bởi lẽ, trong bất kỳ một vụ án nào, phán quyết cuối cùng thuộc về Hội đồng xét xử dựa trên quá trình tranh tụng công khai và các chứng cứ khách quan. Công việc của một luật sư chân chính là dùng kiến thức, kỹ năng và sự tận tâm để xây dựng một phương án pháp lý tối ưu nhất, tìm ra mọi kẽ hở của hồ sơ đối phương, tận dụng mọi tình tiết giảm nhẹ để mang lại lợi ích cao nhất cho khách hàng.
Một luật sư uy tín sẽ chỉ hứa: "Tôi cam kết sẽ nỗ lực hết sức mình bằng mọi biện pháp hợp pháp", chứ không bao giờ hứa "Tôi cam kết Tòa án sẽ xử bạn thắng".
Xem thêm: Dịch vụ luật sư riêng của Công ty Luật TNHH Everest
.jpg)
VI- BIỂU PHÍ THAM KHẢO VỀ THÙ LAO LUẬT SƯ
Biểu phí tham khảo (theo thời gian) của Công ty Luật TNHH Everest năm 2026, chưa bao gồm thuế giá trị gia tăng (VAT), đơn vị: đồng Việt Nam:
.png)
[1] Thù lao tính theo thời gian là phương thức tính phí dịch vụ cơ bản của luật sư.
[2] Các bên có thể thỏa thuận riêng về mức thù lao trọn gói, hoặc theo tỷ lệ phần trăm của giá ngạch vụ kiện hoặc giá trị hợp đồng, giá trị dự án. Cần lưu ý, thời gian cung cấp dịch vụ của luật sư vẫn là căn cứ quan trọng để tính mức thù lao trọn gói, thù lao theo tỷ lệ phần trăm của giá ngạch vụ kiện hoặc giá trị hợp đồng, giá trị dự án (phân biệt với hợp đồng khoán việc dân sự).
[3] Hệ số áp dụng Luật sư cao cấp, hệ số từ: 2,0; Luật sư cấp trung, hệ số từ: 1,5; Luật sư (tiêu chuẩn), hệ số: 1,0; Luật sư tập sự, hệ số từ: 0,6; Chuyên viên pháp lý, hệ số từ: 0,3.
[4] Giảm phí dịch vụ pháp lý được Công ty xem xét trong các trường hợp: những vụ việc phổ biến trong lĩnh vực hình sự, dân sự, hôn nhân gia đình, đất đai; sử dụng phương thức giao dịch trực tuyến (zoom, zalo, điện thoại…), đối với khách hàng thân thiết, sử dụng dịch vụ pháp lý thường xuyên, hợp đồng có giá trị lớn.
[5] Công tác phí (nếu không có thỏa thuận khác): đường bộ, 10.000 đồng/km; hàng không, đường sắt, đường thủy, căn cứ vào giá vé hoặc hóa đơn thanh toán; phí lưu trú qua đêm 1.000.000 đồng/ngày. Các phụ phí khác có thể tính trong trường hợp cụ thể.
Công ty thay đổi mức tính phí theo giờ vào ngày 01/01 hàng năm và thông báo trước cho khách hàng bằng văn bản ít nhất mười (10) ngày trước khi áp dụng. Sự thay đổi (nếu có) sẽ dựa vào mức lạm phát, tình hình kinh tế xã hội và nhu cầu dịch vụ pháp lý. Việc thay đổi được áp dụng thống nhất cho các khách hàng mới và các khách hàng đang sử dụng dịch vụ pháp lý.
Kết luận
Chi phí thuê luật sư không phải là một khoản 'mất đi', mà bản chất là một khoản 'đầu tư bảo hiểm' để bảo vệ tài sản, tự do và quyền lợi hợp pháp của khách hàng. Một mức thù lao quá rẻ thường đi kèm với sự hời hợt, thiếu kinh nghiệm; ngược lại, một mức phí quá cao mà thiếu sự minh bạch sẽ gây ức chế cho người sử dụng dịch vụ.
Tại Công ty Luật TNHH Everest, chúng tôi không cam kết mang lại mức giá rẻ nhất thị trường, nhưng chúng tôi cam kết mang lại một giải pháp pháp lý tối ưu nhất với mức chi phí minh bạch, hợp lý và tương xứng với giá trị chất xám mà khách hàng nhận được.
Nếu quý Vị đang gặp phải những vướng mắc pháp lý và cần một bảng dự toán chi phí chính xác, rõ ràng cho trường hợp của mình, hãy nhấc máy và liên hệ ngay với chúng tôi để được hỗ trợ kịp thời nhất.
Xem thêm: Hướng dẫn thực hiện quy chế tài chính của Công ty Luật TNHH Everest

TIẾP NHẬN VÀ BÁO PHÍ
Chuyên viên tư vấn sẵn sàng hỗ trợ!
Tư vấn sử dụng dịch vụ miễn phí
TVQuản trị viênQuản trị viên
Xin chào quý khách. Quý khách hãy để lại bình luận, chúng tôi sẽ phản hồi sớm